unorderable data
Dữ liệu không thể sắp xếp
becoming unorderable
Đang trở thành không thể sắp xếp
unorderable list
Danh sách không thể sắp xếp
highly unorderable
Rất không thể sắp xếp
unorderable sequence
Dãy không thể sắp xếp
find unorderable
Tìm kiếm không thể sắp xếp
unorderable state
Trạng thái không thể sắp xếp
render unorderable
Hiển thị không thể sắp xếp
unorderable results
Kết quả không thể sắp xếp
the data was unorderable due to missing values and inconsistent formatting.
Dữ liệu không thể sắp xếp được do thiếu giá trị và định dạng không nhất quán.
the list of tasks became unorderable when new items were added randomly.
Danh sách các nhiệm vụ trở nên không thể sắp xếp được khi các mục mới được thêm vào một cách ngẫu nhiên.
the results of the experiment were unorderable, making statistical analysis impossible.
Kết quả của thí nghiệm không thể sắp xếp được, khiến việc phân tích thống kê trở nên không thể thực hiện.
the database fields were unorderable, hindering efficient data retrieval.
Các trường cơ sở dữ liệu không thể sắp xếp được, cản trở việc truy xuất dữ liệu hiệu quả.
the collection of images was unorderable, lacking any organizational structure.
Tập hợp các hình ảnh không thể sắp xếp được, thiếu bất kỳ cấu trúc tổ chức nào.
the customer feedback was unorderable, making it difficult to identify trends.
Phản hồi của khách hàng không thể sắp xếp được, khiến việc xác định xu hướng trở nên khó khăn.
the inventory records were unorderable, leading to stock discrepancies.
Các bản ghi tồn kho không thể sắp xếp được, dẫn đến sự chênh lệch tồn kho.
the files on the server were unorderable, creating a chaotic system.
Các tệp trên máy chủ không thể sắp xếp được, tạo ra một hệ thống hỗn loạn.
the project timeline became unorderable as deadlines shifted frequently.
Đường thời gian của dự án trở nên không thể sắp xếp được khi các hạn chót thay đổi thường xuyên.
the information presented was unorderable, making it hard to understand.
Thông tin được trình bày không thể sắp xếp được, khiến việc hiểu nội dung trở nên khó khăn.
the queue of applicants was unorderable without a proper system.
Hàng đợi các ứng viên không thể sắp xếp được mà không có một hệ thống phù hợp.
unorderable data
Dữ liệu không thể sắp xếp
becoming unorderable
Đang trở thành không thể sắp xếp
unorderable list
Danh sách không thể sắp xếp
highly unorderable
Rất không thể sắp xếp
unorderable sequence
Dãy không thể sắp xếp
find unorderable
Tìm kiếm không thể sắp xếp
unorderable state
Trạng thái không thể sắp xếp
render unorderable
Hiển thị không thể sắp xếp
unorderable results
Kết quả không thể sắp xếp
the data was unorderable due to missing values and inconsistent formatting.
Dữ liệu không thể sắp xếp được do thiếu giá trị và định dạng không nhất quán.
the list of tasks became unorderable when new items were added randomly.
Danh sách các nhiệm vụ trở nên không thể sắp xếp được khi các mục mới được thêm vào một cách ngẫu nhiên.
the results of the experiment were unorderable, making statistical analysis impossible.
Kết quả của thí nghiệm không thể sắp xếp được, khiến việc phân tích thống kê trở nên không thể thực hiện.
the database fields were unorderable, hindering efficient data retrieval.
Các trường cơ sở dữ liệu không thể sắp xếp được, cản trở việc truy xuất dữ liệu hiệu quả.
the collection of images was unorderable, lacking any organizational structure.
Tập hợp các hình ảnh không thể sắp xếp được, thiếu bất kỳ cấu trúc tổ chức nào.
the customer feedback was unorderable, making it difficult to identify trends.
Phản hồi của khách hàng không thể sắp xếp được, khiến việc xác định xu hướng trở nên khó khăn.
the inventory records were unorderable, leading to stock discrepancies.
Các bản ghi tồn kho không thể sắp xếp được, dẫn đến sự chênh lệch tồn kho.
the files on the server were unorderable, creating a chaotic system.
Các tệp trên máy chủ không thể sắp xếp được, tạo ra một hệ thống hỗn loạn.
the project timeline became unorderable as deadlines shifted frequently.
Đường thời gian của dự án trở nên không thể sắp xếp được khi các hạn chót thay đổi thường xuyên.
the information presented was unorderable, making it hard to understand.
Thông tin được trình bày không thể sắp xếp được, khiến việc hiểu nội dung trở nên khó khăn.
the queue of applicants was unorderable without a proper system.
Hàng đợi các ứng viên không thể sắp xếp được mà không có một hệ thống phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay