unorganised chaos
trật tự hỗn loạn
becoming unorganised
đang trở nên không có trật tự
unorganised state
trạng thái không có trật tự
quite unorganised
rất không có trật tự
unorganised desk
bàn làm việc không có trật tự
unorganised event
sự kiện không có trật tự
unorganised files
tập tin không có trật tự
seemed unorganised
trông như không có trật tự
unorganised mess
chuyện lộn xộn không có trật tự
very unorganised
rất không có trật tự
the event was completely unorganised, with no clear schedule.
Sự kiện hoàn toàn không được tổ chức, không có lịch trình rõ ràng.
his unorganised desk was a testament to his chaotic work style.
Bàn làm việc lộn xộn của anh ấy là minh chứng cho phong cách làm việc hỗn loạn của anh ấy.
we found the unorganised data difficult to analyse effectively.
Chúng tôi thấy dữ liệu lộn xộn rất khó phân tích hiệu quả.
the unorganised state of the files made it hard to find anything.
Tình trạng lộn xộn của các tệp khiến việc tìm kiếm bất cứ thứ gì cũng trở nên khó khăn.
despite the unorganised start, the team managed to pull through.
Dù khởi đầu lộn xộn, đội nhóm đã vượt qua được.
the unorganised approach to the project led to several delays.
Phương pháp tiếp cận lộn xộn đối với dự án đã dẫn đến nhiều sự chậm trễ.
she struggled with an unorganised lifestyle and a lack of routine.
Cô ấy phải vật lộn với lối sống lộn xộn và thiếu thói quen.
the unorganised collection of items filled the entire storage room.
Bộ sưu tập lộn xộn của các vật phẩm đã chiếm trọn cả phòng kho.
an unorganised system of filing resulted in lost documents.
Hệ thống lưu trữ lộn xộn đã dẫn đến việc mất tài liệu.
the unorganised meeting lacked a clear agenda and purpose.
Phiên họp lộn xộn thiếu một chương trình nghị sự và mục đích rõ ràng.
the unorganised layout of the city made navigation challenging.
Bố cục lộn xộn của thành phố khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.
unorganised chaos
trật tự hỗn loạn
becoming unorganised
đang trở nên không có trật tự
unorganised state
trạng thái không có trật tự
quite unorganised
rất không có trật tự
unorganised desk
bàn làm việc không có trật tự
unorganised event
sự kiện không có trật tự
unorganised files
tập tin không có trật tự
seemed unorganised
trông như không có trật tự
unorganised mess
chuyện lộn xộn không có trật tự
very unorganised
rất không có trật tự
the event was completely unorganised, with no clear schedule.
Sự kiện hoàn toàn không được tổ chức, không có lịch trình rõ ràng.
his unorganised desk was a testament to his chaotic work style.
Bàn làm việc lộn xộn của anh ấy là minh chứng cho phong cách làm việc hỗn loạn của anh ấy.
we found the unorganised data difficult to analyse effectively.
Chúng tôi thấy dữ liệu lộn xộn rất khó phân tích hiệu quả.
the unorganised state of the files made it hard to find anything.
Tình trạng lộn xộn của các tệp khiến việc tìm kiếm bất cứ thứ gì cũng trở nên khó khăn.
despite the unorganised start, the team managed to pull through.
Dù khởi đầu lộn xộn, đội nhóm đã vượt qua được.
the unorganised approach to the project led to several delays.
Phương pháp tiếp cận lộn xộn đối với dự án đã dẫn đến nhiều sự chậm trễ.
she struggled with an unorganised lifestyle and a lack of routine.
Cô ấy phải vật lộn với lối sống lộn xộn và thiếu thói quen.
the unorganised collection of items filled the entire storage room.
Bộ sưu tập lộn xộn của các vật phẩm đã chiếm trọn cả phòng kho.
an unorganised system of filing resulted in lost documents.
Hệ thống lưu trữ lộn xộn đã dẫn đến việc mất tài liệu.
the unorganised meeting lacked a clear agenda and purpose.
Phiên họp lộn xộn thiếu một chương trình nghị sự và mục đích rõ ràng.
the unorganised layout of the city made navigation challenging.
Bố cục lộn xộn của thành phố khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay