dishevelled

[Mỹ]/di'ʃevəld/
[Anh]/dɪˈʃɛvəld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. rải rác, lộn xộn

Câu ví dụ

Her hair was dishevelled after a long day at work.

Tóc của cô ấy rối bù sau một ngày dài làm việc.

He looked dishevelled and exhausted after the intense workout.

Anh ấy trông rối bù và kiệt sức sau buổi tập luyện cường độ cao.

The room was left dishevelled after the party.

Căn phòng trở nên rối bù sau buổi tiệc.

She tried to fix her dishevelled appearance before the important meeting.

Cô ấy cố gắng chỉnh sửa vẻ ngoài rối bù của mình trước cuộc họp quan trọng.

The dishevelled state of his clothes indicated a long journey.

Tình trạng rối bù của quần áo của anh ấy cho thấy một hành trình dài.

The wind left her hair dishevelled as she walked along the beach.

Gió làm tóc cô ấy rối bù khi cô đi dạo dọc theo bãi biển.

He woke up with a dishevelled look after a restless night.

Anh ấy thức dậy với vẻ mặt rối bù sau một đêm mất ngủ.

The dishevelled appearance of the garden indicated neglect.

Vẻ ngoài rối bù của khu vườn cho thấy sự bỏ bê.

She tried to tame her dishevelled curls with a hairbrush.

Cô ấy cố gắng làm dịu những lọn tóc xoăn rối bù của mình bằng một cây lược.

His dishevelled tie gave him a casual yet stylish look.

Cái nơ đểu của anh ấy khiến anh ấy trông có vẻ ngoài giản dị nhưng phong cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay