unostentatious style
phong cách không phô trương
unostentatious living
sống kín đáo
unostentatious decor
trang trí giản dị
unostentatious manner
cách cư xử kín đáo
unostentatious luxury
sự xa hoa không phô trương
unostentatious elegance
sự thanh lịch không phô trương
unostentatious lifestyle
phong cách sống kín đáo
unostentatious personality
tính cách kín đáo
unostentatious choice
sự lựa chọn kín đáo
unostentatious taste
gu thẩm mỹ kín đáo
her unostentatious lifestyle reflects her humble values.
phong cách sống giản dị của cô ấy phản ánh những giá trị khiêm tốn của cô.
the restaurant's unostentatious decor makes it feel cozy.
bản thiết kế nội thất giản dị của nhà hàng khiến nó trở nên ấm cúng.
he prefers unostentatious clothing over flashy outfits.
anh thích những bộ quần áo giản dị hơn là những bộ quần áo lòe loẹt.
the artist's unostentatious approach to fame is admirable.
cách tiếp cận sự nổi tiếng khiêm tốn của nghệ sĩ rất đáng ngưỡng mộ.
her unostentatious demeanor won her many friends.
dáng vẻ giản dị của cô ấy đã giúp cô ấy có được nhiều bạn bè.
they live in an unostentatious neighborhood away from the city.
họ sống ở một khu phố giản dị, cách xa thành phố.
the unostentatious charm of the village attracts visitors.
phong cách quyến rũ giản dị của ngôi làng thu hút du khách.
his unostentatious generosity often goes unnoticed.
sự hào phóng giản dị của anh ấy thường bị bỏ qua.
she has an unostentatious way of helping others.
cô ấy có một cách giúp đỡ người khác rất giản dị.
the unostentatious beauty of nature is truly inspiring.
vẻ đẹp giản dị của thiên nhiên thực sự truyền cảm hứng.
unostentatious style
phong cách không phô trương
unostentatious living
sống kín đáo
unostentatious decor
trang trí giản dị
unostentatious manner
cách cư xử kín đáo
unostentatious luxury
sự xa hoa không phô trương
unostentatious elegance
sự thanh lịch không phô trương
unostentatious lifestyle
phong cách sống kín đáo
unostentatious personality
tính cách kín đáo
unostentatious choice
sự lựa chọn kín đáo
unostentatious taste
gu thẩm mỹ kín đáo
her unostentatious lifestyle reflects her humble values.
phong cách sống giản dị của cô ấy phản ánh những giá trị khiêm tốn của cô.
the restaurant's unostentatious decor makes it feel cozy.
bản thiết kế nội thất giản dị của nhà hàng khiến nó trở nên ấm cúng.
he prefers unostentatious clothing over flashy outfits.
anh thích những bộ quần áo giản dị hơn là những bộ quần áo lòe loẹt.
the artist's unostentatious approach to fame is admirable.
cách tiếp cận sự nổi tiếng khiêm tốn của nghệ sĩ rất đáng ngưỡng mộ.
her unostentatious demeanor won her many friends.
dáng vẻ giản dị của cô ấy đã giúp cô ấy có được nhiều bạn bè.
they live in an unostentatious neighborhood away from the city.
họ sống ở một khu phố giản dị, cách xa thành phố.
the unostentatious charm of the village attracts visitors.
phong cách quyến rũ giản dị của ngôi làng thu hút du khách.
his unostentatious generosity often goes unnoticed.
sự hào phóng giản dị của anh ấy thường bị bỏ qua.
she has an unostentatious way of helping others.
cô ấy có một cách giúp đỡ người khác rất giản dị.
the unostentatious beauty of nature is truly inspiring.
vẻ đẹp giản dị của thiên nhiên thực sự truyền cảm hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay