unostentatiousness is key
sự khiêm tốn là chìa khóa
embrace unostentatiousness
thực hiện sự khiêm tốn
value unostentatiousness highly
coi trọng sự khiêm tốn cao độ
celebrate unostentatiousness
tôn vinh sự khiêm tốn
promote unostentatiousness
thúc đẩy sự khiêm tốn
unostentatiousness in lifestyle
sự khiêm tốn trong lối sống
appreciate unostentatiousness
đánh giá cao sự khiêm tốn
unostentatiousness over extravagance
sự khiêm tốn hơn sự xa xỉ
unostentatiousness reflects character
sự khiêm tốn phản ánh tính cách
advocate for unostentatiousness
ủng hộ sự khiêm tốn
her unostentatiousness made her stand out in a world of excess.
Sự giản dị của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật trong một thế giới đầy phô trương.
he valued unostentatiousness over flashy displays of wealth.
Anh ấy coi trọng sự giản dị hơn là những màn phô trương giàu có.
the unostentatiousness of their lifestyle surprised many.
Sự giản dị trong lối sống của họ khiến nhiều người bất ngờ.
unostentatiousness is a virtue in a society obsessed with status.
Sự giản dị là một phẩm chất tốt đẹp trong một xã hội ám ảnh bởi địa vị.
her unostentatiousness attracted genuine friendships.
Sự giản dị của cô ấy thu hút những tình bạn chân thành.
they preferred unostentatiousness in their home decor.
Họ thích sự giản dị trong cách trang trí nhà cửa của mình.
unostentatiousness often leads to deeper connections with others.
Sự giản dị thường dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn với người khác.
the artist's unostentatiousness was reflected in her simple yet profound works.
Sự giản dị của họa sĩ được phản ánh trong những tác phẩm đơn giản nhưng sâu sắc của cô ấy.
in a world full of ostentation, his unostentatiousness was refreshing.
Trong một thế giới đầy phô trương, sự giản dị của anh ấy thật tươi mới.
unostentatiousness is often mistaken for lack of ambition.
Sự giản dị thường bị nhầm là thiếu tham vọng.
unostentatiousness is key
sự khiêm tốn là chìa khóa
embrace unostentatiousness
thực hiện sự khiêm tốn
value unostentatiousness highly
coi trọng sự khiêm tốn cao độ
celebrate unostentatiousness
tôn vinh sự khiêm tốn
promote unostentatiousness
thúc đẩy sự khiêm tốn
unostentatiousness in lifestyle
sự khiêm tốn trong lối sống
appreciate unostentatiousness
đánh giá cao sự khiêm tốn
unostentatiousness over extravagance
sự khiêm tốn hơn sự xa xỉ
unostentatiousness reflects character
sự khiêm tốn phản ánh tính cách
advocate for unostentatiousness
ủng hộ sự khiêm tốn
her unostentatiousness made her stand out in a world of excess.
Sự giản dị của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật trong một thế giới đầy phô trương.
he valued unostentatiousness over flashy displays of wealth.
Anh ấy coi trọng sự giản dị hơn là những màn phô trương giàu có.
the unostentatiousness of their lifestyle surprised many.
Sự giản dị trong lối sống của họ khiến nhiều người bất ngờ.
unostentatiousness is a virtue in a society obsessed with status.
Sự giản dị là một phẩm chất tốt đẹp trong một xã hội ám ảnh bởi địa vị.
her unostentatiousness attracted genuine friendships.
Sự giản dị của cô ấy thu hút những tình bạn chân thành.
they preferred unostentatiousness in their home decor.
Họ thích sự giản dị trong cách trang trí nhà cửa của mình.
unostentatiousness often leads to deeper connections with others.
Sự giản dị thường dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn với người khác.
the artist's unostentatiousness was reflected in her simple yet profound works.
Sự giản dị của họa sĩ được phản ánh trong những tác phẩm đơn giản nhưng sâu sắc của cô ấy.
in a world full of ostentation, his unostentatiousness was refreshing.
Trong một thế giới đầy phô trương, sự giản dị của anh ấy thật tươi mới.
unostentatiousness is often mistaken for lack of ambition.
Sự giản dị thường bị nhầm là thiếu tham vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay