unostentatiousness

[Mỹ]/ˌʌnəʊˌstɛnteɪˈʃəsnəs/
[Anh]/ˌʌnəˌstɛnˈteɪʃəsnəs/

Dịch

n. phẩm chất của sự khiêm tốn hoặc không phô trương

Cụm từ & Cách kết hợp

unostentatiousness is key

sự khiêm tốn là chìa khóa

embrace unostentatiousness

thực hiện sự khiêm tốn

value unostentatiousness highly

coi trọng sự khiêm tốn cao độ

celebrate unostentatiousness

tôn vinh sự khiêm tốn

promote unostentatiousness

thúc đẩy sự khiêm tốn

unostentatiousness in lifestyle

sự khiêm tốn trong lối sống

appreciate unostentatiousness

đánh giá cao sự khiêm tốn

unostentatiousness over extravagance

sự khiêm tốn hơn sự xa xỉ

unostentatiousness reflects character

sự khiêm tốn phản ánh tính cách

advocate for unostentatiousness

ủng hộ sự khiêm tốn

Câu ví dụ

her unostentatiousness made her stand out in a world of excess.

Sự giản dị của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật trong một thế giới đầy phô trương.

he valued unostentatiousness over flashy displays of wealth.

Anh ấy coi trọng sự giản dị hơn là những màn phô trương giàu có.

the unostentatiousness of their lifestyle surprised many.

Sự giản dị trong lối sống của họ khiến nhiều người bất ngờ.

unostentatiousness is a virtue in a society obsessed with status.

Sự giản dị là một phẩm chất tốt đẹp trong một xã hội ám ảnh bởi địa vị.

her unostentatiousness attracted genuine friendships.

Sự giản dị của cô ấy thu hút những tình bạn chân thành.

they preferred unostentatiousness in their home decor.

Họ thích sự giản dị trong cách trang trí nhà cửa của mình.

unostentatiousness often leads to deeper connections with others.

Sự giản dị thường dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn với người khác.

the artist's unostentatiousness was reflected in her simple yet profound works.

Sự giản dị của họa sĩ được phản ánh trong những tác phẩm đơn giản nhưng sâu sắc của cô ấy.

in a world full of ostentation, his unostentatiousness was refreshing.

Trong một thế giới đầy phô trương, sự giản dị của anh ấy thật tươi mới.

unostentatiousness is often mistaken for lack of ambition.

Sự giản dị thường bị nhầm là thiếu tham vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay