unpacker

[Mỹ]/ʌnˈpækə/
[Anh]/ʌnˈpækər/

Dịch

n. một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để mở hoặc tháo gỡ các gói hàng

Cụm từ & Cách kết hợp

file unpacker

trình giải nén tệp tin

archive unpacker

trình giải nén kho lưu trữ

data unpacker

trình giải nén dữ liệu

unpacker tool

công cụ giải nén

unpacker software

phần mềm giải nén

unpacker utility

tiện ích giải nén

zip unpacker

trình giải nén zip

unpacker application

ứng dụng giải nén

unpacker script

script giải nén

unpacker package

gói giải nén

Câu ví dụ

the unpacker quickly opened the package.

người mở gói nhanh chóng mở gói hàng.

we need an unpacker to handle the shipment.

chúng tôi cần người mở gói để xử lý lô hàng.

she works as a professional unpacker for a logistics company.

cô ấy làm việc với vai trò là người mở gói chuyên nghiệp cho một công ty logistics.

the unpacker found several damaged items inside the box.

người mở gói đã tìm thấy nhiều món hàng bị hư hỏng bên trong hộp.

using an unpacker can save you a lot of time.

sử dụng người mở gói có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.

the unpacker carefully sorted the contents.

người mở gói cẩn thận phân loại nội dung.

hiring an unpacker made the move much easier.

việc thuê người mở gói đã giúp việc chuyển nhà dễ dàng hơn nhiều.

he is an experienced unpacker with years of practice.

anh ấy là một người mở gói có kinh nghiệm với nhiều năm kinh nghiệm.

the unpacker used a knife to cut through the tape.

người mở gói đã dùng dao để cắt băng dính.

every unpacker should follow safety guidelines.

mỗi người mở gói nên tuân thủ các hướng dẫn an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay