file unpacker
trình giải nén tệp tin
archive unpacker
trình giải nén kho lưu trữ
data unpacker
trình giải nén dữ liệu
unpacker tool
công cụ giải nén
unpacker software
phần mềm giải nén
unpacker utility
tiện ích giải nén
zip unpacker
trình giải nén zip
unpacker application
ứng dụng giải nén
unpacker script
script giải nén
unpacker package
gói giải nén
the unpacker quickly opened the package.
người mở gói nhanh chóng mở gói hàng.
we need an unpacker to handle the shipment.
chúng tôi cần người mở gói để xử lý lô hàng.
she works as a professional unpacker for a logistics company.
cô ấy làm việc với vai trò là người mở gói chuyên nghiệp cho một công ty logistics.
the unpacker found several damaged items inside the box.
người mở gói đã tìm thấy nhiều món hàng bị hư hỏng bên trong hộp.
using an unpacker can save you a lot of time.
sử dụng người mở gói có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.
the unpacker carefully sorted the contents.
người mở gói cẩn thận phân loại nội dung.
hiring an unpacker made the move much easier.
việc thuê người mở gói đã giúp việc chuyển nhà dễ dàng hơn nhiều.
he is an experienced unpacker with years of practice.
anh ấy là một người mở gói có kinh nghiệm với nhiều năm kinh nghiệm.
the unpacker used a knife to cut through the tape.
người mở gói đã dùng dao để cắt băng dính.
every unpacker should follow safety guidelines.
mỗi người mở gói nên tuân thủ các hướng dẫn an toàn.
file unpacker
trình giải nén tệp tin
archive unpacker
trình giải nén kho lưu trữ
data unpacker
trình giải nén dữ liệu
unpacker tool
công cụ giải nén
unpacker software
phần mềm giải nén
unpacker utility
tiện ích giải nén
zip unpacker
trình giải nén zip
unpacker application
ứng dụng giải nén
unpacker script
script giải nén
unpacker package
gói giải nén
the unpacker quickly opened the package.
người mở gói nhanh chóng mở gói hàng.
we need an unpacker to handle the shipment.
chúng tôi cần người mở gói để xử lý lô hàng.
she works as a professional unpacker for a logistics company.
cô ấy làm việc với vai trò là người mở gói chuyên nghiệp cho một công ty logistics.
the unpacker found several damaged items inside the box.
người mở gói đã tìm thấy nhiều món hàng bị hư hỏng bên trong hộp.
using an unpacker can save you a lot of time.
sử dụng người mở gói có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.
the unpacker carefully sorted the contents.
người mở gói cẩn thận phân loại nội dung.
hiring an unpacker made the move much easier.
việc thuê người mở gói đã giúp việc chuyển nhà dễ dàng hơn nhiều.
he is an experienced unpacker with years of practice.
anh ấy là một người mở gói có kinh nghiệm với nhiều năm kinh nghiệm.
the unpacker used a knife to cut through the tape.
người mở gói đã dùng dao để cắt băng dính.
every unpacker should follow safety guidelines.
mỗi người mở gói nên tuân thủ các hướng dẫn an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay