unzipper

[Mỹ]/ʌnˈzɪpə/
[Anh]/ʌnˈzɪpər/

Dịch

vt. mở khóa kéo

Cụm từ & Cách kết hợp

easy unzipper

dễ dàng mở khóa

fast unzipper

mở khóa nhanh

automatic unzipper

mở khóa tự động

handy unzipper

mở khóa tiện lợi

manual unzipper

mở khóa thủ công

compact unzipper

mở khóa nhỏ gọn

reliable unzipper

mở khóa đáng tin cậy

durable unzipper

mở khóa bền

smart unzipper

mở khóa thông minh

heavy-duty unzipper

mở khóa chịu tải nặng

Câu ví dụ

i need to unzipper this bag to find my keys.

Tôi cần phải mở túi này để tìm chìa khóa của tôi.

he struggled to unzipper his jacket with one hand.

Anh ta cố gắng mở áo khoác của mình bằng một tay.

make sure to unzipper the file before editing it.

Hãy chắc chắn mở file trước khi chỉnh sửa nó.

she quickly unzippered her backpack to grab her notebook.

Cô ấy nhanh chóng mở ba lô của mình để lấy vở ghi chép.

don't forget to unzipper the suitcase before packing.

Đừng quên mở vali trước khi đóng gói.

he used a tool to help unzipper the stuck zipper.

Anh ta dùng một công cụ để giúp mở khóa kéo bị kẹt.

after the hike, i had to unzipper my jacket to cool down.

Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi phải mở áo khoác của mình để hạ nhiệt.

she always forgets to unzipper her bag before searching for items.

Cô ấy luôn quên mở túi của mình trước khi tìm đồ đạc.

he carefully unzippered the envelope to read the letter inside.

Anh ta cẩn thận mở phong bì để đọc thư bên trong.

can you help me unzipper this dress before the party?

Bạn có thể giúp tôi mở chiếc váy này trước bữa tiệc không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay