unparticipating

[Mỹ]/[ʌnˈpɑːrˈsɪpeɪtɪŋ]/
[Anh]/[ʌnˈpɑːrˈsɪpeɪtɪŋ]/

Dịch

adj. Không tham gia; kiêng cử không tham gia; không hoạt động; không liên quan.
n. Người không tham gia.

Cụm từ & Cách kết hợp

unparticipating observer

người quan sát không tham gia

unparticipating member

thành viên không tham gia

being unparticipating

không tham gia

actively unparticipating

không tham gia tích cực

unparticipating role

vai trò không tham gia

remained unparticipating

vẫn không tham gia

unparticipating stance

điều kiện không tham gia

unparticipating audience

khán giả không tham gia

unparticipating behavior

hành vi không tham gia

was unparticipating

đã không tham gia

Câu ví dụ

the unparticipating witness offered no helpful information to the case.

Chứng nhân không tham gia không cung cấp bất kỳ thông tin hữu ích nào cho vụ việc.

despite repeated invitations, she remained an unparticipating member of the team.

Dù đã được mời nhiều lần, cô ấy vẫn là một thành viên không tham gia trong đội nhóm.

his unparticipating behavior during the meeting raised concerns among the colleagues.

Hành vi không tham gia của anh ấy trong cuộc họp đã làm nảy sinh lo ngại trong số đồng nghiệp.

the unparticipating student rarely contributed to class discussions.

Học sinh không tham gia hiếm khi đóng góp vào các cuộc thảo luận lớp học.

we need team members who are actively participating, not unparticipating observers.

Chúng ta cần các thành viên trong nhóm tích cực tham gia, chứ không phải là những người quan sát không tham gia.

the unparticipating audience showed little enthusiasm for the performance.

Khán giả không tham gia thể hiện ít sự hào hứng với màn trình diễn.

an unparticipating employee can negatively impact team productivity.

Một nhân viên không tham gia có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất làm việc của nhóm.

the unparticipating guest remained silent throughout the entire dinner party.

Khách mời không tham gia im lặng suốt bữa tiệc tối.

we encouraged the unparticipating volunteer to take on a more active role.

Chúng ta khuyến khích tình nguyện viên không tham gia đảm nhận vai trò tích cực hơn.

the unparticipating intern didn't engage with any projects.

Thực tập sinh không tham gia không tham gia vào bất kỳ dự án nào.

the unparticipating board member rarely attended meetings.

Thành viên hội đồng không tham gia hiếm khi tham dự các cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay