unpassed bill
dự luật không được thông qua
unpassed test
bài kiểm tra không đạt
unpassed legislation
luật pháp không được thông qua
being unpassed
đang không được thông qua
unpassed resolution
quyết định không được thông qua
unpassed inspection
kiểm tra không đạt
unpassed candidate
ứng viên không đạt
unpassed proposal
đề xuất không được thông qua
unpassed application
đơn đăng ký không đạt
unpassed vote
bầu cử không thành công
the bill was unpassed in the senate due to a lack of support.
Dự luật đã không được thông qua tại thượng viện do thiếu sự ủng hộ.
several applications were unpassed during the initial screening process.
Nhiều đơn đăng ký đã không vượt qua trong quá trình sàng lọc ban đầu.
the motion was unpassed, meaning it failed to receive the necessary votes.
Động từ đã không được thông qua, nghĩa là nó đã không nhận được đủ số phiếu cần thiết.
many students felt disappointed after their exam was unpassed.
Nhiều học sinh cảm thấy thất vọng sau khi bài kiểm tra của họ không đạt.
the proposed amendment was unpassed by a narrow margin.
Đề xuất sửa đổi đã không được thông qua với một biên độ hẹp.
the resolution remained unpassed after several attempts to bring it to a vote.
Nghị quyết vẫn chưa được thông qua sau nhiều nỗ lực đưa nó ra bỏ phiếu.
the project proposal was unpassed because it lacked feasibility.
Đề xuất dự án đã không được thông qua vì nó thiếu tính khả thi.
the candidate's proposal was unpassed by the committee.
Đề xuất của ứng cử viên đã không được thông qua bởi ủy ban.
the zoning change request was unpassed by the city council.
Đơn xin thay đổi quy hoạch đã không được thông qua bởi hội đồng thành phố.
the budget proposal was unpassed due to concerns about spending.
Đề xuất ngân sách đã không được thông qua do lo ngại về chi tiêu.
the new policy was unpassed after significant opposition.
Chính sách mới đã không được thông qua sau sự phản đối đáng kể.
unpassed bill
dự luật không được thông qua
unpassed test
bài kiểm tra không đạt
unpassed legislation
luật pháp không được thông qua
being unpassed
đang không được thông qua
unpassed resolution
quyết định không được thông qua
unpassed inspection
kiểm tra không đạt
unpassed candidate
ứng viên không đạt
unpassed proposal
đề xuất không được thông qua
unpassed application
đơn đăng ký không đạt
unpassed vote
bầu cử không thành công
the bill was unpassed in the senate due to a lack of support.
Dự luật đã không được thông qua tại thượng viện do thiếu sự ủng hộ.
several applications were unpassed during the initial screening process.
Nhiều đơn đăng ký đã không vượt qua trong quá trình sàng lọc ban đầu.
the motion was unpassed, meaning it failed to receive the necessary votes.
Động từ đã không được thông qua, nghĩa là nó đã không nhận được đủ số phiếu cần thiết.
many students felt disappointed after their exam was unpassed.
Nhiều học sinh cảm thấy thất vọng sau khi bài kiểm tra của họ không đạt.
the proposed amendment was unpassed by a narrow margin.
Đề xuất sửa đổi đã không được thông qua với một biên độ hẹp.
the resolution remained unpassed after several attempts to bring it to a vote.
Nghị quyết vẫn chưa được thông qua sau nhiều nỗ lực đưa nó ra bỏ phiếu.
the project proposal was unpassed because it lacked feasibility.
Đề xuất dự án đã không được thông qua vì nó thiếu tính khả thi.
the candidate's proposal was unpassed by the committee.
Đề xuất của ứng cử viên đã không được thông qua bởi ủy ban.
the zoning change request was unpassed by the city council.
Đơn xin thay đổi quy hoạch đã không được thông qua bởi hội đồng thành phố.
the budget proposal was unpassed due to concerns about spending.
Đề xuất ngân sách đã không được thông qua do lo ngại về chi tiêu.
the new policy was unpassed after significant opposition.
Chính sách mới đã không được thông qua sau sự phản đối đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay