I measured a little finger which had fallen down from one of these statues, and lay unperceived among some rubbish, and found it exactly four feet and an inch in length.
Tôi đã đo một ngón tay út rơi xuống từ một trong những bức tượng này và nằm lẫn trong một đống rác, và tôi thấy nó dài chính xác là bốn thước và một inch.
The unperceived dangers of the situation became apparent.
Những nguy hiểm tiềm ẩn của tình hình đã trở nên rõ ràng.
Her unperceived talent for painting emerged suddenly.
Năng khiếu hội họa tiềm ẩn của cô ấy bất ngờ xuất hiện.
The unperceived changes in his behavior worried his friends.
Những thay đổi tiềm ẩn trong hành vi của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.
The unperceived impact of the new policy is yet to be seen.
Tác động tiềm ẩn của chính sách mới vẫn chưa được nhìn thấy.
The unperceived beauty of the landscape left them speechless.
Vẻ đẹp tiềm ẩn của phong cảnh khiến họ không nói nên lời.
She possessed an unperceived strength that surprised everyone.
Cô ấy có một sức mạnh tiềm ẩn khiến mọi người bất ngờ.
The unperceived flaws in the design became evident during testing.
Những lỗi tiềm ẩn trong thiết kế đã trở nên rõ ràng trong quá trình thử nghiệm.
His unperceived emotions were revealed through his artwork.
Những cảm xúc tiềm ẩn của anh ấy đã được thể hiện qua tác phẩm nghệ thuật của anh ấy.
The unperceived potential of the project was finally recognized.
Tiềm năng chưa được khai thác của dự án cuối cùng cũng đã được công nhận.
They failed to notice the unperceived presence of a stranger in the room.
Họ không nhận ra sự hiện diện tiềm ẩn của một người lạ trong phòng.
I measured a little finger which had fallen down from one of these statues, and lay unperceived among some rubbish, and found it exactly four feet and an inch in length.
Tôi đã đo một ngón tay út rơi xuống từ một trong những bức tượng này và nằm lẫn trong một đống rác, và tôi thấy nó dài chính xác là bốn thước và một inch.
The unperceived dangers of the situation became apparent.
Những nguy hiểm tiềm ẩn của tình hình đã trở nên rõ ràng.
Her unperceived talent for painting emerged suddenly.
Năng khiếu hội họa tiềm ẩn của cô ấy bất ngờ xuất hiện.
The unperceived changes in his behavior worried his friends.
Những thay đổi tiềm ẩn trong hành vi của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.
The unperceived impact of the new policy is yet to be seen.
Tác động tiềm ẩn của chính sách mới vẫn chưa được nhìn thấy.
The unperceived beauty of the landscape left them speechless.
Vẻ đẹp tiềm ẩn của phong cảnh khiến họ không nói nên lời.
She possessed an unperceived strength that surprised everyone.
Cô ấy có một sức mạnh tiềm ẩn khiến mọi người bất ngờ.
The unperceived flaws in the design became evident during testing.
Những lỗi tiềm ẩn trong thiết kế đã trở nên rõ ràng trong quá trình thử nghiệm.
His unperceived emotions were revealed through his artwork.
Những cảm xúc tiềm ẩn của anh ấy đã được thể hiện qua tác phẩm nghệ thuật của anh ấy.
The unperceived potential of the project was finally recognized.
Tiềm năng chưa được khai thác của dự án cuối cùng cũng đã được công nhận.
They failed to notice the unperceived presence of a stranger in the room.
Họ không nhận ra sự hiện diện tiềm ẩn của một người lạ trong phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay