unperishable

[Mỹ]/ˌʌnˈperɪʃəbəl/
[Anh]/ˌʌnˈperɪʃəbəl/

Dịch

adj. bất diệt; không có khả năng hư hỏng, hỏng hóc hoặc bị phá hủy; không thể tin được; không thể tưởng tượng được

Cụm từ & Cách kết hợp

unperishable goods

hàng hóa không dễ hư hỏng

unperishable food

thức ăn không dễ hư hỏng

unperishable items

đồ vật không dễ hư hỏng

unperishable supplies

nguyên vật liệu không dễ hư hỏng

unperishable products

sản phẩm không dễ hư hỏng

unperishable groceries

thực phẩm không dễ hư hỏng

unperishable snacks

kẹo không dễ hư hỏng

unperishable staples

thực phẩm thiết yếu không dễ hư hỏng

unperishable stock

hàng tồn kho không dễ hư hỏng

unperishable packaging

bao bì không dễ hư hỏng

Câu ví dụ

we packed unperishable food for the emergency kit in the trunk.

Chúng tôi đã đóng gói thực phẩm không dễ hư hỏng cho hộp cứu trợ khẩn cấp trong cốp xe.

the shelter asked for donations of unperishable goods this week.

Tổ chức từ thiện đã yêu cầu quyên góp các mặt hàng không dễ hư hỏng trong tuần này.

keep a shelf of unperishable items for storm season.

Hãy giữ một kệ chứa các mặt hàng không dễ hư hỏng cho mùa bão.

they shipped unperishable supplies to the remote clinic by boat.

Họ đã vận chuyển các vật tư không dễ hư hỏng đến bệnh viện hẻo lánh bằng thuyền.

our pantry is stocked with unperishable staples like rice and beans.

Kho của chúng tôi được trang bị đầy đủ các thực phẩm thiết yếu không dễ hư hỏng như gạo và đậu.

the relief team distributed unperishable provisions to families in need.

Đội cứu trợ đã phân phát các vật tư không dễ hư hỏng cho các gia đình có nhu cầu.

for camping, bring unperishable snacks that won’t spoil in the heat.

Để cắm trại, hãy mang theo các loại đồ ăn nhẹ không dễ hư hỏng không bị hỏng trong thời tiết nóng.

the warehouse stores unperishable inventory in climate controlled aisles.

Kho hàng hóa lưu trữ các mặt hàng không dễ hư hỏng trong các kệ được kiểm soát khí hậu.

we made a checklist of unperishable rations for the long trip.

Chúng tôi đã lập danh sách kiểm tra các phần ăn không dễ hư hỏng cho chuyến đi dài.

after the blackout, unperishable groceries were the only reliable option.

Sau cúp điện, các loại thực phẩm không dễ hư hỏng là lựa chọn đáng tin cậy duy nhất.

the donation drive focuses on unperishable products with long shelf life.

Chương trình quyên góp tập trung vào các sản phẩm không dễ hư hỏng có thời hạn sử dụng dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay