long-lasting impact
tác động lâu dài
long-lasting relationship
mối quan hệ lâu dài
long-lasting peace
hòa bình lâu dài
long-lasting benefits
những lợi ích lâu dài
long-lasting quality
chất lượng lâu dài
long-lasting legacy
di sản lâu dài
the company is known for its long-lasting commitment to customer satisfaction.
công ty được biết đến với cam kết lâu dài đối với sự hài lòng của khách hàng.
this antique furniture is a testament to long-lasting quality and craftsmanship.
đồ nội thất cổ này là minh chứng cho chất lượng và kỹ năng chế tác lâu dài.
we're seeking a long-lasting partnership with a reliable supplier.
chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác lâu dài với một nhà cung cấp đáng tin cậy.
the paint has a long-lasting finish that resists fading and chipping.
nguyên liệu sơn có lớp phủ lâu dài, chống phai và bong tróc.
investing in renewable energy is crucial for a long-lasting and sustainable future.
đầu tư vào năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai lâu dài và bền vững.
she hopes to build a long-lasting friendship with her new neighbor.
cô ấy hy vọng sẽ xây dựng một tình bạn lâu dài với người hàng xóm mới của mình.
the battery provides long-lasting power for extended use.
pin cung cấp năng lượng lâu dài để sử dụng kéo dài.
he left a long-lasting impression on everyone he met.
anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc cho tất cả mọi người mà anh ấy gặp.
the memories of our childhood remain a source of long-lasting joy.
những kỷ niệm về tuổi thơ của chúng ta vẫn là nguồn vui lâu dài.
the foundation of a successful business requires long-lasting trust and integrity.
nền tảng của một doanh nghiệp thành công đòi hỏi sự tin tưởng và tính toàn vẹn lâu dài.
this recipe uses long-lasting ingredients for a delicious and hearty meal.
công thức này sử dụng các nguyên liệu lâu dài để có một bữa ăn ngon và thịnh soạn.
long-lasting impact
tác động lâu dài
long-lasting relationship
mối quan hệ lâu dài
long-lasting peace
hòa bình lâu dài
long-lasting benefits
những lợi ích lâu dài
long-lasting quality
chất lượng lâu dài
long-lasting legacy
di sản lâu dài
the company is known for its long-lasting commitment to customer satisfaction.
công ty được biết đến với cam kết lâu dài đối với sự hài lòng của khách hàng.
this antique furniture is a testament to long-lasting quality and craftsmanship.
đồ nội thất cổ này là minh chứng cho chất lượng và kỹ năng chế tác lâu dài.
we're seeking a long-lasting partnership with a reliable supplier.
chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác lâu dài với một nhà cung cấp đáng tin cậy.
the paint has a long-lasting finish that resists fading and chipping.
nguyên liệu sơn có lớp phủ lâu dài, chống phai và bong tróc.
investing in renewable energy is crucial for a long-lasting and sustainable future.
đầu tư vào năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai lâu dài và bền vững.
she hopes to build a long-lasting friendship with her new neighbor.
cô ấy hy vọng sẽ xây dựng một tình bạn lâu dài với người hàng xóm mới của mình.
the battery provides long-lasting power for extended use.
pin cung cấp năng lượng lâu dài để sử dụng kéo dài.
he left a long-lasting impression on everyone he met.
anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc cho tất cả mọi người mà anh ấy gặp.
the memories of our childhood remain a source of long-lasting joy.
những kỷ niệm về tuổi thơ của chúng ta vẫn là nguồn vui lâu dài.
the foundation of a successful business requires long-lasting trust and integrity.
nền tảng của một doanh nghiệp thành công đòi hỏi sự tin tưởng và tính toàn vẹn lâu dài.
this recipe uses long-lasting ingredients for a delicious and hearty meal.
công thức này sử dụng các nguyên liệu lâu dài để có một bữa ăn ngon và thịnh soạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay