argue unpersuasively
Vietnamese_translation
speak unpersuasively
Vietnamese_translation
present unpersuasively
Vietnamese_translation
explain unpersuasively
Vietnamese_translation
reason unpersuasively
Vietnamese_translation
argued unpersuasively
Vietnamese_translation
spoke unpersuasively
Vietnamese_translation
explained unpersuasively
Vietnamese_translation
arguing unpersuasively
Vietnamese_translation
speaking unpersuasively
Vietnamese_translation
he argued unpersuasively for a smaller budget during the meeting.
Ông ấy lập luận không thuyết phục về việc cắt giảm ngân sách trong cuộc họp.
the lawyer presented the evidence unpersuasively, and the jury looked unconvinced.
Luật sư trình bày bằng chứng một cách không thuyết phục, và bồi thẩm trông như chưa bị thuyết phục.
she spoke unpersuasively about the plan, so the team hesitated to approve it.
Cô ấy nói về kế hoạch một cách không thuyết phục, vì vậy nhóm do dự trong việc phê duyệt.
the spokesperson answered unpersuasively, failing to address the main concerns.
Người phát ngôn trả lời không thuyết phục, không giải quyết được các vấn đề chính.
he defended his decision unpersuasively, and the criticism only grew louder.
Ông ấy biện hộ cho quyết định của mình một cách không thuyết phục, và chỉ trích ngày càng lớn hơn.
the sales pitch was delivered unpersuasively, and the client declined the offer.
Thông điệp bán hàng được trình bày không thuyết phục, và khách hàng từ chối đề nghị.
she explained the delay unpersuasively, leaving customers frustrated.
Cô ấy giải thích sự chậm trễ một cách không thuyết phục, khiến khách hàng thất vọng.
the proposal was written unpersuasively, with weak data and vague claims.
Đề xuất được viết một cách không thuyết phục, với dữ liệu yếu và các tuyên bố mơ hồ.
he negotiated unpersuasively, and the other side refused to compromise.
Ông ấy đàm phán một cách không thuyết phục, và bên kia từ chối nhượng bộ.
the candidate responded unpersuasively to the tough questions in the debate.
Ứng cử viên trả lời không thuyết phục các câu hỏi khó trong buổi tranh luận.
she testified unpersuasively, and her story did not match the records.
Cô ấy làm chứng một cách không thuyết phục, và câu chuyện của cô ấy không khớp với hồ sơ.
he apologized unpersuasively, and no one believed he was truly sorry.
Ông ấy xin lỗi một cách không thuyết phục, và không ai tin rằng ông thực sự xin lỗi.
argue unpersuasively
Vietnamese_translation
speak unpersuasively
Vietnamese_translation
present unpersuasively
Vietnamese_translation
explain unpersuasively
Vietnamese_translation
reason unpersuasively
Vietnamese_translation
argued unpersuasively
Vietnamese_translation
spoke unpersuasively
Vietnamese_translation
explained unpersuasively
Vietnamese_translation
arguing unpersuasively
Vietnamese_translation
speaking unpersuasively
Vietnamese_translation
he argued unpersuasively for a smaller budget during the meeting.
Ông ấy lập luận không thuyết phục về việc cắt giảm ngân sách trong cuộc họp.
the lawyer presented the evidence unpersuasively, and the jury looked unconvinced.
Luật sư trình bày bằng chứng một cách không thuyết phục, và bồi thẩm trông như chưa bị thuyết phục.
she spoke unpersuasively about the plan, so the team hesitated to approve it.
Cô ấy nói về kế hoạch một cách không thuyết phục, vì vậy nhóm do dự trong việc phê duyệt.
the spokesperson answered unpersuasively, failing to address the main concerns.
Người phát ngôn trả lời không thuyết phục, không giải quyết được các vấn đề chính.
he defended his decision unpersuasively, and the criticism only grew louder.
Ông ấy biện hộ cho quyết định của mình một cách không thuyết phục, và chỉ trích ngày càng lớn hơn.
the sales pitch was delivered unpersuasively, and the client declined the offer.
Thông điệp bán hàng được trình bày không thuyết phục, và khách hàng từ chối đề nghị.
she explained the delay unpersuasively, leaving customers frustrated.
Cô ấy giải thích sự chậm trễ một cách không thuyết phục, khiến khách hàng thất vọng.
the proposal was written unpersuasively, with weak data and vague claims.
Đề xuất được viết một cách không thuyết phục, với dữ liệu yếu và các tuyên bố mơ hồ.
he negotiated unpersuasively, and the other side refused to compromise.
Ông ấy đàm phán một cách không thuyết phục, và bên kia từ chối nhượng bộ.
the candidate responded unpersuasively to the tough questions in the debate.
Ứng cử viên trả lời không thuyết phục các câu hỏi khó trong buổi tranh luận.
she testified unpersuasively, and her story did not match the records.
Cô ấy làm chứng một cách không thuyết phục, và câu chuyện của cô ấy không khớp với hồ sơ.
he apologized unpersuasively, and no one believed he was truly sorry.
Ông ấy xin lỗi một cách không thuyết phục, và không ai tin rằng ông thực sự xin lỗi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay