unploughed

[Mỹ]/ʌnˈplaʊd/
[Anh]/ʌnˈplaʊd/

Dịch

adj. (của đất) không được cày xới hoặc làm đất

Cụm từ & Cách kết hợp

unploughed field

đồng đất chưa cày

unploughed land

đất chưa cày

unploughed soil

đất chưa được cày

unploughed area

khu vực chưa cày

unploughed ground

đất chưa cày

unploughed pasture

đồng cỏ chưa cày

unploughed territory

lãnh thổ chưa cày

unploughed crops

mùa màng chưa cày

unploughed garden

vườn chưa cày

unploughed section

khu vực chưa cày

Câu ví dụ

the unploughed field was full of wildflowers.

cánh đồng chưa cày xới tràn ngập những loài hoa dại.

we decided to leave the unploughed land as a natural habitat.

chúng tôi quyết định để lại vùng đất chưa cày xới như một môi trường sống tự nhiên.

the farmer noted the benefits of unploughed soil for biodiversity.

người nông dân nhận thấy những lợi ích của đất chưa cày xới đối với đa dạng sinh học.

unploughed areas can help prevent soil erosion.

các khu vực chưa cày xới có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

they discovered an unploughed patch in the old orchard.

họ phát hiện ra một vùng đất chưa cày xới trong vườn táo cũ.

the unploughed land was rich in nutrients.

vùng đất chưa cày xới giàu dinh dưỡng.

after years of being unploughed, the land was teeming with life.

sau nhiều năm không được cày xới, vùng đất tràn ngập sự sống.

he preferred to plant in unploughed soil for better crop yield.

anh ta thích trồng trên đất chưa cày xới để đạt năng suất cây trồng tốt hơn.

the unploughed garden became a sanctuary for birds.

vườn chưa cày xới trở thành nơi trú ẩn cho chim chóc.

unploughed fields are often left for wildlife conservation.

các cánh đồng chưa cày xới thường được để lại cho việc bảo tồn động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay