unpolished rice
gạo chưa qua chế biến
unpolished shoes; unpolished gemstones.
giày chưa được đánh bóng; đá quý chưa được đánh bóng.
his work is unpolished and sometimes incoherent.
công việc của anh ấy còn thiếu sự hoàn thiện và đôi khi thiếu mạch lạc.
The content of these vitaminic B1 is enough the sugariness active that contains unpolished rice place is changed, so won't corner exhaustion element.
Nội dung của vitamin B1 này đủ độ ngọt hoạt động mà nơi chứa gạo chưa đánh bóng đã thay đổi, vì vậy sẽ không loại bỏ yếu tố mệt mỏi.
The unpolished manuscript needed further editing.
Bản thảo chưa hoàn thiện cần được chỉnh sửa thêm.
Her unpolished manners made a bad impression.
Phong cách ứng xử thiếu sự trau chuốt của cô ấy đã tạo ấn tượng không tốt.
He wore unpolished shoes to the formal event.
Anh ấy đã đi đôi giày chưa được đánh bóng đến sự kiện trang trọng.
The unpolished gemstone had a dull appearance.
Đá quý chưa được đánh bóng có vẻ ngoài xỉn màu.
The unpolished wood gave the furniture a rustic look.
Gỗ chưa được đánh bóng mang lại vẻ mộc mạc cho đồ nội thất.
She had an unpolished singing voice.
Cô ấy có giọng hát còn thiếu sự trau chuốt.
The unpolished silverware had lost its shine.
Bộ đồ dùng bằng bạc chưa được đánh bóng đã mất đi vẻ sáng bóng.
His unpolished language offended some of the guests.
Ngôn ngữ thiếu trau chuốt của anh ấy đã xúc phạm một số khách.
The unpolished marble floor was rough to walk on.
Sàn đá cẩm thạch chưa được đánh bóng rất khó đi.
The unpolished presentation failed to impress the investors.
Bài thuyết trình chưa hoàn thiện đã không gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
unpolished rice
gạo chưa qua chế biến
unpolished shoes; unpolished gemstones.
giày chưa được đánh bóng; đá quý chưa được đánh bóng.
his work is unpolished and sometimes incoherent.
công việc của anh ấy còn thiếu sự hoàn thiện và đôi khi thiếu mạch lạc.
The content of these vitaminic B1 is enough the sugariness active that contains unpolished rice place is changed, so won't corner exhaustion element.
Nội dung của vitamin B1 này đủ độ ngọt hoạt động mà nơi chứa gạo chưa đánh bóng đã thay đổi, vì vậy sẽ không loại bỏ yếu tố mệt mỏi.
The unpolished manuscript needed further editing.
Bản thảo chưa hoàn thiện cần được chỉnh sửa thêm.
Her unpolished manners made a bad impression.
Phong cách ứng xử thiếu sự trau chuốt của cô ấy đã tạo ấn tượng không tốt.
He wore unpolished shoes to the formal event.
Anh ấy đã đi đôi giày chưa được đánh bóng đến sự kiện trang trọng.
The unpolished gemstone had a dull appearance.
Đá quý chưa được đánh bóng có vẻ ngoài xỉn màu.
The unpolished wood gave the furniture a rustic look.
Gỗ chưa được đánh bóng mang lại vẻ mộc mạc cho đồ nội thất.
She had an unpolished singing voice.
Cô ấy có giọng hát còn thiếu sự trau chuốt.
The unpolished silverware had lost its shine.
Bộ đồ dùng bằng bạc chưa được đánh bóng đã mất đi vẻ sáng bóng.
His unpolished language offended some of the guests.
Ngôn ngữ thiếu trau chuốt của anh ấy đã xúc phạm một số khách.
The unpolished marble floor was rough to walk on.
Sàn đá cẩm thạch chưa được đánh bóng rất khó đi.
The unpolished presentation failed to impress the investors.
Bài thuyết trình chưa hoàn thiện đã không gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay