unpredictable weather
thời tiết khó đoán
unpredictably soon
chóng vánh và khó đoán
unpredictable results
kết quả khó đoán
unpredictable behavior
hành vi khó đoán
unpredicting future
khó dự đoán tương lai
unpredictable market
thị trường khó đoán
unpredictable times
những thời điểm khó đoán
unpredictable outcome
kết quả không thể đoán trước
unpredicting events
những sự kiện khó đoán
unpredictable shifts
những thay đổi khó đoán
it's impossible to fully predict the stock market's behavior.
Thật khó có thể dự đoán hoàn toàn hành vi của thị trường chứng khoán.
the weather can be difficult to predict this time of year.
Thời tiết có thể khó dự đoán vào thời điểm này trong năm.
we cannot predict the outcome of the election with certainty.
Chúng ta không thể dự đoán kết quả bầu cử một cách chắc chắn.
the company tried to predict future trends in consumer spending.
Công ty đã cố gắng dự đoán các xu hướng tương lai trong chi tiêu của người tiêu dùng.
it's hard to predict what will happen next in the story.
Khó có thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra tiếp theo trong câu chuyện.
scientists use data to predict potential natural disasters.
Các nhà khoa học sử dụng dữ liệu để dự đoán các thảm họa tự nhiên tiềm ẩn.
the model aims to predict customer churn rates accurately.
Mô hình này nhằm mục đích dự đoán chính xác tỷ lệ mất khách hàng.
don't try to predict my actions; they are often surprising.
Đừng cố gắng dự đoán hành động của tôi; chúng thường gây bất ngờ.
the algorithm attempts to predict user preferences effectively.
Thuật toán này cố gắng dự đoán hiệu quả sở thích của người dùng.
it's unwise to predict a team's success based solely on past performance.
Không khôn ngoan khi dự đoán thành công của một đội dựa chỉ trên thành tích trong quá khứ.
the analyst's job is to predict market fluctuations.
Công việc của nhà phân tích là dự đoán biến động thị trường.
unpredictable weather
thời tiết khó đoán
unpredictably soon
chóng vánh và khó đoán
unpredictable results
kết quả khó đoán
unpredictable behavior
hành vi khó đoán
unpredicting future
khó dự đoán tương lai
unpredictable market
thị trường khó đoán
unpredictable times
những thời điểm khó đoán
unpredictable outcome
kết quả không thể đoán trước
unpredicting events
những sự kiện khó đoán
unpredictable shifts
những thay đổi khó đoán
it's impossible to fully predict the stock market's behavior.
Thật khó có thể dự đoán hoàn toàn hành vi của thị trường chứng khoán.
the weather can be difficult to predict this time of year.
Thời tiết có thể khó dự đoán vào thời điểm này trong năm.
we cannot predict the outcome of the election with certainty.
Chúng ta không thể dự đoán kết quả bầu cử một cách chắc chắn.
the company tried to predict future trends in consumer spending.
Công ty đã cố gắng dự đoán các xu hướng tương lai trong chi tiêu của người tiêu dùng.
it's hard to predict what will happen next in the story.
Khó có thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra tiếp theo trong câu chuyện.
scientists use data to predict potential natural disasters.
Các nhà khoa học sử dụng dữ liệu để dự đoán các thảm họa tự nhiên tiềm ẩn.
the model aims to predict customer churn rates accurately.
Mô hình này nhằm mục đích dự đoán chính xác tỷ lệ mất khách hàng.
don't try to predict my actions; they are often surprising.
Đừng cố gắng dự đoán hành động của tôi; chúng thường gây bất ngờ.
the algorithm attempts to predict user preferences effectively.
Thuật toán này cố gắng dự đoán hiệu quả sở thích của người dùng.
it's unwise to predict a team's success based solely on past performance.
Không khôn ngoan khi dự đoán thành công của một đội dựa chỉ trên thành tích trong quá khứ.
the analyst's job is to predict market fluctuations.
Công việc của nhà phân tích là dự đoán biến động thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay