unprestigious job
công việc không danh giá
felt unprestigious
cảm thấy không danh giá
being unprestigious
là không danh giá
rather unprestigious
rất không danh giá
seemed unprestigious
dường như không danh giá
an unprestigious role
vai trò không danh giá
found unprestigious
phát hiện ra không danh giá
highly unprestigious
rất không danh giá
was unprestigious
là không danh giá
quite unprestigious
rất không danh giá
he accepted an unprestigious job to gain experience.
Ông ấy chấp nhận một công việc không danh giá để tích lũy kinh nghiệm.
the unprestigious role offered little opportunity for advancement.
Vai trò không danh giá này mang lại ít cơ hội thăng tiến.
she chose an unprestigious career path, prioritizing passion over status.
Cô ấy chọn con đường sự nghiệp không danh giá, ưu tiên đam mê hơn địa vị.
the unprestigious research project lacked funding and recognition.
Dự án nghiên cứu không danh giá này thiếu kinh phí và sự công nhận.
he felt uncomfortable promoting the unprestigious product line.
Ông ấy cảm thấy không thoải mái khi quảng bá dòng sản phẩm không danh giá.
despite its unprestigious reputation, the company was profitable.
Mặc dù có danh tiếng không danh giá, công ty vẫn mang lại lợi nhuận.
the unprestigious internship provided valuable practical skills.
Kỳ thực tập không danh giá này cung cấp những kỹ năng thực tế quý giá.
they started with an unprestigious position and worked their way up.
Họ bắt đầu với một vị trí không danh giá và dần thăng tiến.
the unprestigious award ceremony was held in a small hall.
Lễ trao giải không danh giá được tổ chức trong một phòng nhỏ.
he didn't mind taking on an unprestigious task.
Ông ấy không ngại đảm nhận một nhiệm vụ không danh giá.
the unprestigious nature of the job didn't deter her.
Bản chất không danh giá của công việc không ngăn cản cô ấy.
unprestigious job
công việc không danh giá
felt unprestigious
cảm thấy không danh giá
being unprestigious
là không danh giá
rather unprestigious
rất không danh giá
seemed unprestigious
dường như không danh giá
an unprestigious role
vai trò không danh giá
found unprestigious
phát hiện ra không danh giá
highly unprestigious
rất không danh giá
was unprestigious
là không danh giá
quite unprestigious
rất không danh giá
he accepted an unprestigious job to gain experience.
Ông ấy chấp nhận một công việc không danh giá để tích lũy kinh nghiệm.
the unprestigious role offered little opportunity for advancement.
Vai trò không danh giá này mang lại ít cơ hội thăng tiến.
she chose an unprestigious career path, prioritizing passion over status.
Cô ấy chọn con đường sự nghiệp không danh giá, ưu tiên đam mê hơn địa vị.
the unprestigious research project lacked funding and recognition.
Dự án nghiên cứu không danh giá này thiếu kinh phí và sự công nhận.
he felt uncomfortable promoting the unprestigious product line.
Ông ấy cảm thấy không thoải mái khi quảng bá dòng sản phẩm không danh giá.
despite its unprestigious reputation, the company was profitable.
Mặc dù có danh tiếng không danh giá, công ty vẫn mang lại lợi nhuận.
the unprestigious internship provided valuable practical skills.
Kỳ thực tập không danh giá này cung cấp những kỹ năng thực tế quý giá.
they started with an unprestigious position and worked their way up.
Họ bắt đầu với một vị trí không danh giá và dần thăng tiến.
the unprestigious award ceremony was held in a small hall.
Lễ trao giải không danh giá được tổ chức trong một phòng nhỏ.
he didn't mind taking on an unprestigious task.
Ông ấy không ngại đảm nhận một nhiệm vụ không danh giá.
the unprestigious nature of the job didn't deter her.
Bản chất không danh giá của công việc không ngăn cản cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay