unpublic meeting
cuộc họp không công khai
unpublic hearing
buổi nghe trình bày không công khai
unpublic trial
cuộc xét xử không công khai
unpublic session
buổi họp không công khai
unpublic proceedings
quá trình không công khai
unpublicized report
báo cáo chưa được công bố
unpublicized document
tài liệu chưa được công bố
unpublicized decision
quyết định chưa được công bố
unpublicized agreement
thỏa thuận chưa được công bố
unpublicized negotiations
cuộc đàm phán chưa được công bố
the committee held an unpublic meeting to discuss sensitive matters.
Hội đồng đã tổ chức một cuộc họp không công khai để thảo luận các vấn đề nhạy cảm.
unpublic documents revealed new details about the investigation.
Các tài liệu không công khai đã tiết lộ những chi tiết mới về cuộc điều tra.
the unpublic nature of the proceedings raised concerns among journalists.
Tính chất không công khai của các phiên họp đã làm dấy lên lo ngại trong giới báo chí.
they reached an unpublic agreement before the official announcement.
Họ đã đạt được một thỏa thuận không công khai trước khi công bố chính thức.
unpublic records were sealed by court order last month.
Các hồ sơ không công khai đã bị niêm phong theo lệnh của tòa án vào tháng trước.
unpublic hearings allowed officials to speak freely about the scandal.
Các phiên điều trần không công khai đã cho phép các quan chức nói chuyện tự do về vụ bê bối.
the company maintained an unpublic stance on the environmental controversy.
Doanh nghiệp duy trì lập trường không công khai về tranh cãi môi trường.
unpublic information was leaked to the press despite strict protocols.
Thông tin không công khai đã bị rò rỉ cho báo chí bất chấp các quy trình nghiêm ngặt.
the unpublic decision was criticized by opposition leaders during the debate.
Quyết định không công khai đã bị chỉ trích bởi các nhà lãnh đạo phe đối lập trong cuộc tranh luận.
scientists made an unpublic breakthrough in renewable energy research.
Các nhà khoa học đã đạt được một bước đột phá không công khai trong nghiên cứu năng lượng tái tạo.
unpublic transactions between the two companies attracted regulatory attention.
Các giao dịch không công khai giữa hai công ty đã thu hút sự chú ý của các cơ quan quản lý.
the unpublic affair became public after an anonymous tip to authorities.
Vụ việc không công khai trở thành công khai sau khi có một lời tố giác vô danh gửi đến các cơ quan chức năng.
government agencies keep many unpublic files classified for national security.
Các cơ quan chính phủ giữ nhiều hồ sơ không công khai được phân loại vì an ninh quốc gia.
the unpublic negotiations continued behind closed doors throughout the weekend.
Các cuộc đàm phán không công khai tiếp tục diễn ra trong phòng kín suốt cuối tuần.
unpublic meeting
cuộc họp không công khai
unpublic hearing
buổi nghe trình bày không công khai
unpublic trial
cuộc xét xử không công khai
unpublic session
buổi họp không công khai
unpublic proceedings
quá trình không công khai
unpublicized report
báo cáo chưa được công bố
unpublicized document
tài liệu chưa được công bố
unpublicized decision
quyết định chưa được công bố
unpublicized agreement
thỏa thuận chưa được công bố
unpublicized negotiations
cuộc đàm phán chưa được công bố
the committee held an unpublic meeting to discuss sensitive matters.
Hội đồng đã tổ chức một cuộc họp không công khai để thảo luận các vấn đề nhạy cảm.
unpublic documents revealed new details about the investigation.
Các tài liệu không công khai đã tiết lộ những chi tiết mới về cuộc điều tra.
the unpublic nature of the proceedings raised concerns among journalists.
Tính chất không công khai của các phiên họp đã làm dấy lên lo ngại trong giới báo chí.
they reached an unpublic agreement before the official announcement.
Họ đã đạt được một thỏa thuận không công khai trước khi công bố chính thức.
unpublic records were sealed by court order last month.
Các hồ sơ không công khai đã bị niêm phong theo lệnh của tòa án vào tháng trước.
unpublic hearings allowed officials to speak freely about the scandal.
Các phiên điều trần không công khai đã cho phép các quan chức nói chuyện tự do về vụ bê bối.
the company maintained an unpublic stance on the environmental controversy.
Doanh nghiệp duy trì lập trường không công khai về tranh cãi môi trường.
unpublic information was leaked to the press despite strict protocols.
Thông tin không công khai đã bị rò rỉ cho báo chí bất chấp các quy trình nghiêm ngặt.
the unpublic decision was criticized by opposition leaders during the debate.
Quyết định không công khai đã bị chỉ trích bởi các nhà lãnh đạo phe đối lập trong cuộc tranh luận.
scientists made an unpublic breakthrough in renewable energy research.
Các nhà khoa học đã đạt được một bước đột phá không công khai trong nghiên cứu năng lượng tái tạo.
unpublic transactions between the two companies attracted regulatory attention.
Các giao dịch không công khai giữa hai công ty đã thu hút sự chú ý của các cơ quan quản lý.
the unpublic affair became public after an anonymous tip to authorities.
Vụ việc không công khai trở thành công khai sau khi có một lời tố giác vô danh gửi đến các cơ quan chức năng.
government agencies keep many unpublic files classified for national security.
Các cơ quan chính phủ giữ nhiều hồ sơ không công khai được phân loại vì an ninh quốc gia.
the unpublic negotiations continued behind closed doors throughout the weekend.
Các cuộc đàm phán không công khai tiếp tục diễn ra trong phòng kín suốt cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay