unpublicized event
sự kiện chưa được công bố
unpublicized meeting
cuộc họp chưa được công bố
unpublicized information
thông tin chưa được công bố
unpublicized details
chi tiết chưa được công bố
unpublicized initiative
sáng kiến chưa được công bố
unpublicized findings
những phát hiện chưa được công bố
unpublicized project
dự án chưa được công bố
unpublicized report
báo cáo chưa được công bố
unpublicized study
nghiên cứu chưa được công bố
unpublicized partnership
quan hệ đối tác chưa được công bố
the project remained largely unpublicized until the launch date.
dự án vẫn phần lớn chưa được công bố cho đến ngày ra mắt.
her unpublicized achievements were finally recognized by the community.
những thành tựu chưa được công bố của cô ấy cuối cùng cũng đã được cộng đồng công nhận.
many unpublicized events take place behind the scenes.
nhiều sự kiện không được công bố diễn ra sau hậu trường.
the company has several unpublicized initiatives aimed at sustainability.
công ty có một số sáng kiến chưa được công bố hướng tới tính bền vững.
he prefers to keep his personal life unpublicized.
anh ấy thích giữ cuộc sống cá nhân của mình kín đáo.
unpublicized studies often reveal surprising results.
các nghiên cứu chưa được công bố thường tiết lộ những kết quả đáng ngạc nhiên.
her unpublicized talents impressed everyone at the event.
những tài năng chưa được công bố của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện.
the unpublicized details of the agreement were leaked.
những chi tiết chưa được công bố của thỏa thuận đã bị rò rỉ.
they organized an unpublicized charity event to help those in need.
họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện không được công bố để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
unpublicized meetings can lead to more open discussions.
những cuộc họp không được công bố có thể dẫn đến những cuộc thảo luận cởi mở hơn.
unpublicized event
sự kiện chưa được công bố
unpublicized meeting
cuộc họp chưa được công bố
unpublicized information
thông tin chưa được công bố
unpublicized details
chi tiết chưa được công bố
unpublicized initiative
sáng kiến chưa được công bố
unpublicized findings
những phát hiện chưa được công bố
unpublicized project
dự án chưa được công bố
unpublicized report
báo cáo chưa được công bố
unpublicized study
nghiên cứu chưa được công bố
unpublicized partnership
quan hệ đối tác chưa được công bố
the project remained largely unpublicized until the launch date.
dự án vẫn phần lớn chưa được công bố cho đến ngày ra mắt.
her unpublicized achievements were finally recognized by the community.
những thành tựu chưa được công bố của cô ấy cuối cùng cũng đã được cộng đồng công nhận.
many unpublicized events take place behind the scenes.
nhiều sự kiện không được công bố diễn ra sau hậu trường.
the company has several unpublicized initiatives aimed at sustainability.
công ty có một số sáng kiến chưa được công bố hướng tới tính bền vững.
he prefers to keep his personal life unpublicized.
anh ấy thích giữ cuộc sống cá nhân của mình kín đáo.
unpublicized studies often reveal surprising results.
các nghiên cứu chưa được công bố thường tiết lộ những kết quả đáng ngạc nhiên.
her unpublicized talents impressed everyone at the event.
những tài năng chưa được công bố của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện.
the unpublicized details of the agreement were leaked.
những chi tiết chưa được công bố của thỏa thuận đã bị rò rỉ.
they organized an unpublicized charity event to help those in need.
họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện không được công bố để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
unpublicized meetings can lead to more open discussions.
những cuộc họp không được công bố có thể dẫn đến những cuộc thảo luận cởi mở hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay