unpublishable work
tác phẩm không thể xuất bản
unpublishable content
nội dung không thể xuất bản
unpublishable manuscript
bản thảo không thể xuất bản
unpublishable material
tài liệu không thể xuất bản
unpublishable article
bài viết không thể xuất bản
unpublishable research
nghiên cứu không thể xuất bản
unpublishable novel
tiểu thuyết không thể xuất bản
unpublishable essay
bài luận không thể xuất bản
unpublishable report
báo cáo không thể xuất bản
unpublishable fiction
truyện hư cấu không thể xuất bản
the manuscript was deemed unpublishable due to its numerous errors.
bản thảo bị đánh giá là không thể xuất bản do có quá nhiều lỗi.
her ideas were innovative, but the execution made them unpublishable.
những ý tưởng của cô ấy rất sáng tạo, nhưng cách thực hiện lại khiến chúng không thể xuất bản.
many authors fear that their work might be unpublishable.
nhiều tác giả lo sợ rằng tác phẩm của họ có thể không thể xuất bản.
the editor rejected the article as it was considered unpublishable.
biên tập viên đã từ chối bài viết vì nó bị đánh giá là không thể xuất bản.
some topics are so controversial that they become unpublishable.
một số chủ đề lại quá gây tranh cãi đến mức không thể xuất bản.
he felt discouraged after realizing his book was unpublishable.
anh cảm thấy nản lòng sau khi nhận ra cuốn sách của mình không thể xuất bản.
the film was unpublishable due to its inappropriate content.
phim không thể xuất bản do nội dung không phù hợp.
she worked hard to revise her unpublishable draft.
cô ấy đã làm việc chăm chỉ để sửa đổi bản nháp không thể xuất bản của mình.
publishing houses often reject works they find unpublishable.
các nhà xuất bản thường từ chối những tác phẩm họ thấy không thể xuất bản.
the critics labeled the novel as unpublishable for its poor writing.
các nhà phê bình đã gắn nhãn cuốn tiểu thuyết là không thể xuất bản vì văn phong kém.
unpublishable work
tác phẩm không thể xuất bản
unpublishable content
nội dung không thể xuất bản
unpublishable manuscript
bản thảo không thể xuất bản
unpublishable material
tài liệu không thể xuất bản
unpublishable article
bài viết không thể xuất bản
unpublishable research
nghiên cứu không thể xuất bản
unpublishable novel
tiểu thuyết không thể xuất bản
unpublishable essay
bài luận không thể xuất bản
unpublishable report
báo cáo không thể xuất bản
unpublishable fiction
truyện hư cấu không thể xuất bản
the manuscript was deemed unpublishable due to its numerous errors.
bản thảo bị đánh giá là không thể xuất bản do có quá nhiều lỗi.
her ideas were innovative, but the execution made them unpublishable.
những ý tưởng của cô ấy rất sáng tạo, nhưng cách thực hiện lại khiến chúng không thể xuất bản.
many authors fear that their work might be unpublishable.
nhiều tác giả lo sợ rằng tác phẩm của họ có thể không thể xuất bản.
the editor rejected the article as it was considered unpublishable.
biên tập viên đã từ chối bài viết vì nó bị đánh giá là không thể xuất bản.
some topics are so controversial that they become unpublishable.
một số chủ đề lại quá gây tranh cãi đến mức không thể xuất bản.
he felt discouraged after realizing his book was unpublishable.
anh cảm thấy nản lòng sau khi nhận ra cuốn sách của mình không thể xuất bản.
the film was unpublishable due to its inappropriate content.
phim không thể xuất bản do nội dung không phù hợp.
she worked hard to revise her unpublishable draft.
cô ấy đã làm việc chăm chỉ để sửa đổi bản nháp không thể xuất bản của mình.
publishing houses often reject works they find unpublishable.
các nhà xuất bản thường từ chối những tác phẩm họ thấy không thể xuất bản.
the critics labeled the novel as unpublishable for its poor writing.
các nhà phê bình đã gắn nhãn cuốn tiểu thuyết là không thể xuất bản vì văn phong kém.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay