unravelled mystery
bí ẩn được hé lộ
unravelled secrets
bí mật được hé lộ
unravelled story
câu chuyện được hé lộ
unravelled truth
sự thật được hé lộ
unravelled puzzle
bài toán được hé lộ
unravelled threads
những sợi chỉ được hé lộ
unravelled situation
tình huống được hé lộ
unravelled plans
kế hoạch được hé lộ
unravelled chaos
sự hỗn loạn được hé lộ
unravelled emotions
cảm xúc được hé lộ
the mystery slowly unravelled as the detective gathered more clues.
bí ẩn từ từ được hé lộ khi thám tử thu thập thêm manh mối.
she unravelled the complex problem with her analytical skills.
cô ấy đã giải quyết vấn đề phức tạp bằng kỹ năng phân tích của mình.
as the story unfolded, the truth unravelled before our eyes.
khi câu chuyện diễn ra, sự thật dần hé lộ trước mắt chúng tôi.
he unravelled the yarn to knit a beautiful scarf.
anh ấy đã tách sợi len để đan một chiếc khăn đẹp.
the scientist unravelled the secrets of the universe.
nhà khoa học đã khám phá ra những bí mật của vũ trụ.
with each conversation, the layers of her past unravelled.
ở mỗi cuộc trò chuyện, những lớp màn quá khứ của cô ấy dần hé lộ.
the fabric of the story unravelled, revealing hidden themes.
bề ngoài của câu chuyện dần hé lộ, tiết lộ những chủ đề ẩn giấu.
as the evidence was presented, the case unraveled in court.
khi các bằng chứng được đưa ra, vụ án dần sáng tỏ tại tòa án.
the puzzle unraveled piece by piece until the final image appeared.
bài toán dần được giải quyết từng mảnh một cho đến khi hình ảnh cuối cùng xuất hiện.
over time, the mystery of her disappearance unraveled.
theo thời gian, bí ẩn về sự mất tích của cô ấy dần được hé lộ.
unravelled mystery
bí ẩn được hé lộ
unravelled secrets
bí mật được hé lộ
unravelled story
câu chuyện được hé lộ
unravelled truth
sự thật được hé lộ
unravelled puzzle
bài toán được hé lộ
unravelled threads
những sợi chỉ được hé lộ
unravelled situation
tình huống được hé lộ
unravelled plans
kế hoạch được hé lộ
unravelled chaos
sự hỗn loạn được hé lộ
unravelled emotions
cảm xúc được hé lộ
the mystery slowly unravelled as the detective gathered more clues.
bí ẩn từ từ được hé lộ khi thám tử thu thập thêm manh mối.
she unravelled the complex problem with her analytical skills.
cô ấy đã giải quyết vấn đề phức tạp bằng kỹ năng phân tích của mình.
as the story unfolded, the truth unravelled before our eyes.
khi câu chuyện diễn ra, sự thật dần hé lộ trước mắt chúng tôi.
he unravelled the yarn to knit a beautiful scarf.
anh ấy đã tách sợi len để đan một chiếc khăn đẹp.
the scientist unravelled the secrets of the universe.
nhà khoa học đã khám phá ra những bí mật của vũ trụ.
with each conversation, the layers of her past unravelled.
ở mỗi cuộc trò chuyện, những lớp màn quá khứ của cô ấy dần hé lộ.
the fabric of the story unravelled, revealing hidden themes.
bề ngoài của câu chuyện dần hé lộ, tiết lộ những chủ đề ẩn giấu.
as the evidence was presented, the case unraveled in court.
khi các bằng chứng được đưa ra, vụ án dần sáng tỏ tại tòa án.
the puzzle unraveled piece by piece until the final image appeared.
bài toán dần được giải quyết từng mảnh một cho đến khi hình ảnh cuối cùng xuất hiện.
over time, the mystery of her disappearance unraveled.
theo thời gian, bí ẩn về sự mất tích của cô ấy dần được hé lộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay