untangled thoughts
những suy nghĩ đã được gỡ rối
untangled issues
những vấn đề đã được gỡ rối
untangled emotions
những cảm xúc đã được gỡ rối
untangled connections
những kết nối đã được gỡ rối
untangled wires
dây điện đã được gỡ rối
untangled situation
tình huống đã được gỡ rối
untangled problems
những vấn đề đã được gỡ rối
untangled plans
những kế hoạch đã được gỡ rối
untangled relationships
những mối quan hệ đã được gỡ rối
untangled paths
những con đường đã được gỡ rối
she finally untangled the necklace after hours of trying.
Cô ấy cuối cùng đã gỡ rối chiếc vòng cổ sau nhiều giờ cố gắng.
the child untangled the yarn from her fingers.
Đứa trẻ đã gỡ rối sợi len khỏi ngón tay của mình.
he managed to untangle his thoughts before the meeting.
Anh ấy đã cố gắng gỡ rối những suy nghĩ của mình trước cuộc họp.
after the storm, we untangled the garden hoses.
Sau cơn bão, chúng tôi đã gỡ rối các ống tưới vườn.
the detective untangled the mystery behind the crime.
Thám tử đã gỡ rối bí ẩn đằng sau tội ác.
she untangled the wires to fix the speaker.
Cô ấy đã gỡ rối các dây điện để sửa loa.
they worked together to untangle the fishing lines.
Họ làm việc cùng nhau để gỡ rối các đường dây câu cá.
he felt relieved after he untangled his emotions.
Anh cảm thấy nhẹ nhõm sau khi anh ấy đã gỡ rối những cảm xúc của mình.
the technician untangled the cables behind the computer.
Kỹ thuật viên đã gỡ rối các cáp phía sau máy tính.
she untangled the story to make it clearer for everyone.
Cô ấy đã gỡ rối câu chuyện để làm cho nó rõ ràng hơn cho mọi người.
untangled thoughts
những suy nghĩ đã được gỡ rối
untangled issues
những vấn đề đã được gỡ rối
untangled emotions
những cảm xúc đã được gỡ rối
untangled connections
những kết nối đã được gỡ rối
untangled wires
dây điện đã được gỡ rối
untangled situation
tình huống đã được gỡ rối
untangled problems
những vấn đề đã được gỡ rối
untangled plans
những kế hoạch đã được gỡ rối
untangled relationships
những mối quan hệ đã được gỡ rối
untangled paths
những con đường đã được gỡ rối
she finally untangled the necklace after hours of trying.
Cô ấy cuối cùng đã gỡ rối chiếc vòng cổ sau nhiều giờ cố gắng.
the child untangled the yarn from her fingers.
Đứa trẻ đã gỡ rối sợi len khỏi ngón tay của mình.
he managed to untangle his thoughts before the meeting.
Anh ấy đã cố gắng gỡ rối những suy nghĩ của mình trước cuộc họp.
after the storm, we untangled the garden hoses.
Sau cơn bão, chúng tôi đã gỡ rối các ống tưới vườn.
the detective untangled the mystery behind the crime.
Thám tử đã gỡ rối bí ẩn đằng sau tội ác.
she untangled the wires to fix the speaker.
Cô ấy đã gỡ rối các dây điện để sửa loa.
they worked together to untangle the fishing lines.
Họ làm việc cùng nhau để gỡ rối các đường dây câu cá.
he felt relieved after he untangled his emotions.
Anh cảm thấy nhẹ nhõm sau khi anh ấy đã gỡ rối những cảm xúc của mình.
the technician untangled the cables behind the computer.
Kỹ thuật viên đã gỡ rối các cáp phía sau máy tính.
she untangled the story to make it clearer for everyone.
Cô ấy đã gỡ rối câu chuyện để làm cho nó rõ ràng hơn cho mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay