unreduced

[Mỹ]/ʌnrɪˈdjuːst/
[Anh]/ʌnrəˈduːst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không giảm hoặc suy giảm; không bị yếu đi (như trong âm nguyên âm)

Cụm từ & Cách kết hợp

unreduced form

dạng chưa được giản ước

unreduced fraction

phân số chưa được giản ước

unreduced rate

tỷ lệ chưa được giản ước

unreduced cost

chi phí chưa được giản ước

unreduced size

kích thước chưa được giản ước

unreduced data

dữ liệu chưa được giản ước

unreduced version

phiên bản chưa được giản ước

unreduced output

đầu ra chưa được giản ước

unreduced signal

tín hiệu chưa được giản ước

unreduced image

ảnh chưa được giản ước

Câu ví dụ

the data remained unreduced after the analysis.

dữ liệu vẫn không được giảm sau phân tích.

we need to keep the budget unreduced for this project.

chúng tôi cần giữ nguyên ngân sách cho dự án này.

the company's profits were unreduced despite the market downturn.

lợi nhuận của công ty không bị giảm bất chấp sự suy giảm của thị trường.

she insisted that her workload remain unreduced.

cô ấy nhấn mạnh rằng khối lượng công việc của cô ấy phải được giữ nguyên.

his enthusiasm for the project remained unreduced.

niềm đam mê của anh ấy với dự án vẫn không hề giảm.

the quality of the product was unreduced throughout the production process.

chất lượng sản phẩm không bị giảm trong suốt quá trình sản xuất.

they wanted the benefits to be unreduced for all employees.

họ muốn các phúc lợi được giữ nguyên cho tất cả nhân viên.

the team's performance remained unreduced even under pressure.

hiệu suất của nhóm vẫn không bị giảm ngay cả khi chịu áp lực.

we aim to keep our service quality unreduced.

chúng tôi hướng tới việc giữ nguyên chất lượng dịch vụ của mình.

the research findings were unreduced by any external factors.

các kết quả nghiên cứu không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố bên ngoài nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay