uncut

[Mỹ]/ʌn'kʌt/
[Anh]/ˌʌn'kʌt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không cắt; có các cạnh thô; không bóng; không được cắt tỉa.

Cụm từ & Cách kết hợp

uncut version

bản chưa cắt

Câu ví dụ

large amounts of uncut heroin.

lượng lớn heroin chưa qua xử lý.

the uncut version of the scandalous story.

phiên bản chưa cắt bỏ của câu chuyện scandal.

this uncut version is presented in letterbox format.

phiên bản chưa cắt này được trình bày theo định dạng letterbox.

The uncut diamond sparkled in the sunlight.

Chiếc kim cương chưa cắt lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

He preferred to watch the uncut version of the movie.

Anh thích xem phiên bản chưa cắt của bộ phim.

The uncut grass in the yard needs to be mowed.

Cỏ chưa cắt trong sân cần được cắt tỉa.

She bought the uncut fabric to make her own dress.

Cô ấy mua vải chưa cắt để tự may quần áo.

The uncut fruit is fresher and healthier.

Trái cây chưa cắt thì tươi và tốt cho sức khỏe hơn.

He found an uncut gemstone while hiking in the mountains.

Anh ấy tìm thấy một viên đá quý chưa cắt trong khi đi bộ đường dài trên núi.

The uncut forest provided a habitat for many wildlife species.

Khu rừng nguyên sơ là môi trường sống của nhiều loài động vật hoang dã.

The uncut video footage needed to be edited before being released.

Phân đoạn video chưa chỉnh sửa cần được chỉnh sửa trước khi phát hành.

The uncut manuscript was filled with spelling errors.

Bản thảo chưa chỉnh sửa chứa đầy lỗi chính tả.

She enjoyed reading the uncut version of the classic novel.

Cô ấy thích đọc phiên bản chưa cắt của tiểu thuyết cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay