He placed unreservedly all the data he has collected at my disposal.
Anh ấy đã đặt tất cả dữ liệu mà anh ấy đã thu thập tại sự điều khiển của tôi.
He placed unreservedly all the data he has collected at my disposal.
Anh ấy đã đặt tất cả dữ liệu mà anh ấy đã thu thập tại sự điều khiển của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay