unrevealed secrets
những bí mật chưa được tiết lộ
unrevealed truths
những sự thật chưa được tiết lộ
unrevealed mysteries
những bí ẩn chưa được tiết lộ
unrevealed potential
tiềm năng chưa được tiết lộ
unrevealed identity
danh tính chưa được tiết lộ
unrevealed evidence
bằng chứng chưa được tiết lộ
unrevealed facts
những sự kiện chưa được tiết lộ
unrevealed information
thông tin chưa được tiết lộ
unrevealed details
những chi tiết chưa được tiết lộ
unrevealed intentions
ý định chưa được tiết lộ
the truth remains unrevealed.
sự thật vẫn còn chưa được tiết lộ.
many secrets are still unrevealed.
nhiều bí mật vẫn còn chưa được tiết lộ.
her feelings for him are unrevealed.
cảm xúc của cô ấy dành cho anh ấy vẫn chưa được tiết lộ.
the unrevealed information could change everything.
thông tin chưa được tiết lộ có thể thay đổi mọi thứ.
they have an unrevealed plan for the future.
họ có một kế hoạch chưa được tiết lộ cho tương lai.
his motives remain unrevealed to the public.
động cơ của anh ấy vẫn còn chưa được tiết lộ với công chúng.
there are unrevealed aspects of the project.
có những khía cạnh chưa được tiết lộ của dự án.
the unrevealed details will be disclosed soon.
những chi tiết chưa được tiết lộ sẽ sớm được công bố.
unrevealed truths can lead to misunderstandings.
những sự thật chưa được tiết lộ có thể dẫn đến hiểu lầm.
some unrevealed factors influenced the decision.
một số yếu tố chưa được tiết lộ đã ảnh hưởng đến quyết định.
unrevealed secrets
những bí mật chưa được tiết lộ
unrevealed truths
những sự thật chưa được tiết lộ
unrevealed mysteries
những bí ẩn chưa được tiết lộ
unrevealed potential
tiềm năng chưa được tiết lộ
unrevealed identity
danh tính chưa được tiết lộ
unrevealed evidence
bằng chứng chưa được tiết lộ
unrevealed facts
những sự kiện chưa được tiết lộ
unrevealed information
thông tin chưa được tiết lộ
unrevealed details
những chi tiết chưa được tiết lộ
unrevealed intentions
ý định chưa được tiết lộ
the truth remains unrevealed.
sự thật vẫn còn chưa được tiết lộ.
many secrets are still unrevealed.
nhiều bí mật vẫn còn chưa được tiết lộ.
her feelings for him are unrevealed.
cảm xúc của cô ấy dành cho anh ấy vẫn chưa được tiết lộ.
the unrevealed information could change everything.
thông tin chưa được tiết lộ có thể thay đổi mọi thứ.
they have an unrevealed plan for the future.
họ có một kế hoạch chưa được tiết lộ cho tương lai.
his motives remain unrevealed to the public.
động cơ của anh ấy vẫn còn chưa được tiết lộ với công chúng.
there are unrevealed aspects of the project.
có những khía cạnh chưa được tiết lộ của dự án.
the unrevealed details will be disclosed soon.
những chi tiết chưa được tiết lộ sẽ sớm được công bố.
unrevealed truths can lead to misunderstandings.
những sự thật chưa được tiết lộ có thể dẫn đến hiểu lầm.
some unrevealed factors influenced the decision.
một số yếu tố chưa được tiết lộ đã ảnh hưởng đến quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay