unripens

[Mỹ]/[ʌnˈraɪpənz]/
[Anh]/[ʌnˈraɪpənz]/

Dịch

v.使未成熟

Cụm từ & Cách kết hợp

unripens fruit

trái cây chưa chín

unripe unripens

chưa chín làm chưa chín

unripens slowly

chưa chín từ từ

unripens still

vẫn chưa chín

unripens too

cũng chưa chín

unripens fast

chưa chín nhanh

unripens again

lại chưa chín

unripens well

chưa chín tốt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay