unripens fruit
trái cây chưa chín
unripe unripens
chưa chín làm chưa chín
unripens slowly
chưa chín từ từ
unripens still
vẫn chưa chín
unripens too
cũng chưa chín
unripens fast
chưa chín nhanh
unripens again
lại chưa chín
unripens well
chưa chín tốt
unripens fruit
trái cây chưa chín
unripe unripens
chưa chín làm chưa chín
unripens slowly
chưa chín từ từ
unripens still
vẫn chưa chín
unripens too
cũng chưa chín
unripens fast
chưa chín nhanh
unripens again
lại chưa chín
unripens well
chưa chín tốt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay