unrisky

[Mỹ]/[ʌnˈrɪski]/
[Anh]/[ʌnˈrɪski]/

Dịch

adj. Không liên quan đến rủi ro; an toàn; không có nguy hiểm hoặc mối nguy.
adv. Theo cách không liên quan đến rủi ro.

Cụm từ & Cách kết hợp

unrisky venture

đầu tư không rủi ro

seem unrisky

nhìn chung không rủi ro

unrisky option

lựa chọn không rủi ro

playing unrisky

chơi an toàn

relatively unrisky

độ rủi ro tương đối thấp

unrisky bet

đánh cược không rủi ro

be unrisky

không rủi ro

unrisky move

động thái không rủi ro

making it unrisky

làm cho nó không rủi ro

quite unrisky

rất ít rủi ro

Câu ví dụ

the unrisky investment offered a stable return over several years.

Đầu tư không rủi ro mang lại lợi nhuận ổn định trong nhiều năm.

we sought an unrisky strategy to preserve capital during the downturn.

Chúng tôi tìm kiếm một chiến lược không rủi ro để bảo toàn vốn trong giai đoạn suy thoái.

the company prioritized unrisky projects with predictable outcomes.

Công ty ưu tiên các dự án không rủi ro với kết quả dự đoán được.

he preferred an unrisky approach to managing his retirement savings.

Ông ưa thích phương pháp không rủi ro để quản lý tiết kiệm hưu trí của mình.

the unrisky bond provided a consistent income stream.

Trái phiếu không rủi ro cung cấp dòng thu nhập ổn định.

she felt more comfortable with an unrisky financial plan.

Cô cảm thấy thoải mái hơn với kế hoạch tài chính không rủi ro.

the unrisky market segment appealed to conservative investors.

Phân khúc thị trường không rủi ro thu hút các nhà đầu tư cẩn trọng.

they developed an unrisky system for data storage and backup.

Họ đã phát triển một hệ thống không rủi ro cho lưu trữ và sao lưu dữ liệu.

the unrisky option was the safest choice for the client.

Lựa chọn không rủi ro là lựa chọn an toàn nhất cho khách hàng.

maintaining an unrisky position is crucial in volatile times.

Duy trì vị thế không rủi ro là rất quan trọng trong thời kỳ biến động.

the unrisky path involved minimal speculation and careful planning.

Con đường không rủi ro liên quan đến việc dự đoán tối thiểu và lập kế hoạch cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay