unrisky venture
đầu tư không rủi ro
seem unrisky
nhìn chung không rủi ro
unrisky option
lựa chọn không rủi ro
playing unrisky
chơi an toàn
relatively unrisky
độ rủi ro tương đối thấp
unrisky bet
đánh cược không rủi ro
be unrisky
không rủi ro
unrisky move
động thái không rủi ro
making it unrisky
làm cho nó không rủi ro
quite unrisky
rất ít rủi ro
the unrisky investment offered a stable return over several years.
Đầu tư không rủi ro mang lại lợi nhuận ổn định trong nhiều năm.
we sought an unrisky strategy to preserve capital during the downturn.
Chúng tôi tìm kiếm một chiến lược không rủi ro để bảo toàn vốn trong giai đoạn suy thoái.
the company prioritized unrisky projects with predictable outcomes.
Công ty ưu tiên các dự án không rủi ro với kết quả dự đoán được.
he preferred an unrisky approach to managing his retirement savings.
Ông ưa thích phương pháp không rủi ro để quản lý tiết kiệm hưu trí của mình.
the unrisky bond provided a consistent income stream.
Trái phiếu không rủi ro cung cấp dòng thu nhập ổn định.
she felt more comfortable with an unrisky financial plan.
Cô cảm thấy thoải mái hơn với kế hoạch tài chính không rủi ro.
the unrisky market segment appealed to conservative investors.
Phân khúc thị trường không rủi ro thu hút các nhà đầu tư cẩn trọng.
they developed an unrisky system for data storage and backup.
Họ đã phát triển một hệ thống không rủi ro cho lưu trữ và sao lưu dữ liệu.
the unrisky option was the safest choice for the client.
Lựa chọn không rủi ro là lựa chọn an toàn nhất cho khách hàng.
maintaining an unrisky position is crucial in volatile times.
Duy trì vị thế không rủi ro là rất quan trọng trong thời kỳ biến động.
the unrisky path involved minimal speculation and careful planning.
Con đường không rủi ro liên quan đến việc dự đoán tối thiểu và lập kế hoạch cẩn thận.
unrisky venture
đầu tư không rủi ro
seem unrisky
nhìn chung không rủi ro
unrisky option
lựa chọn không rủi ro
playing unrisky
chơi an toàn
relatively unrisky
độ rủi ro tương đối thấp
unrisky bet
đánh cược không rủi ro
be unrisky
không rủi ro
unrisky move
động thái không rủi ro
making it unrisky
làm cho nó không rủi ro
quite unrisky
rất ít rủi ro
the unrisky investment offered a stable return over several years.
Đầu tư không rủi ro mang lại lợi nhuận ổn định trong nhiều năm.
we sought an unrisky strategy to preserve capital during the downturn.
Chúng tôi tìm kiếm một chiến lược không rủi ro để bảo toàn vốn trong giai đoạn suy thoái.
the company prioritized unrisky projects with predictable outcomes.
Công ty ưu tiên các dự án không rủi ro với kết quả dự đoán được.
he preferred an unrisky approach to managing his retirement savings.
Ông ưa thích phương pháp không rủi ro để quản lý tiết kiệm hưu trí của mình.
the unrisky bond provided a consistent income stream.
Trái phiếu không rủi ro cung cấp dòng thu nhập ổn định.
she felt more comfortable with an unrisky financial plan.
Cô cảm thấy thoải mái hơn với kế hoạch tài chính không rủi ro.
the unrisky market segment appealed to conservative investors.
Phân khúc thị trường không rủi ro thu hút các nhà đầu tư cẩn trọng.
they developed an unrisky system for data storage and backup.
Họ đã phát triển một hệ thống không rủi ro cho lưu trữ và sao lưu dữ liệu.
the unrisky option was the safest choice for the client.
Lựa chọn không rủi ro là lựa chọn an toàn nhất cho khách hàng.
maintaining an unrisky position is crucial in volatile times.
Duy trì vị thế không rủi ro là rất quan trọng trong thời kỳ biến động.
the unrisky path involved minimal speculation and careful planning.
Con đường không rủi ro liên quan đến việc dự đoán tối thiểu và lập kế hoạch cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay