unroadworthy vehicle
xe không đủ tiêu chuẩn lưu hành
found unroadworthy
được phát hiện không đủ tiêu chuẩn lưu hành
deemed unroadworthy
được coi là không đủ tiêu chuẩn lưu hành
seriously unroadworthy
trong tình trạng không đủ tiêu chuẩn lưu hành nghiêm trọng
making it unroadworthy
làm cho nó không đủ tiêu chuẩn lưu hành
unroadworthy condition
trạng thái không đủ tiêu chuẩn lưu hành
become unroadworthy
trở thành không đủ tiêu chuẩn lưu hành
unroadworthy state
trạng thái không đủ tiêu chuẩn lưu hành
checking for unroadworthy
kiểm tra xem có không đủ tiêu chuẩn lưu hành không
was unroadworthy
trước đây không đủ tiêu chuẩn lưu hành
the old pickup truck was completely unroadworthy after years of neglect.
Xe tải cũ hoàn toàn không thể sử dụng trên đường sau nhiều năm bị bỏ hoang.
after the accident, the car was deemed unroadworthy and sent to the scrapyard.
Sau tai nạn, xe hơi bị đánh giá là không thể sử dụng trên đường và được đưa đến xưởng phế liệu.
we couldn't drive the atv; it was unroadworthy and needed serious repairs.
Chúng tôi không thể lái xe máy xúc; nó không thể sử dụng trên đường và cần sửa chữa nghiêm trọng.
the inspector declared the vehicle unroadworthy due to faulty brakes and tires.
Người kiểm tra tuyên bố phương tiện không thể sử dụng trên đường do phanh và lốp bị hỏng.
it's dangerous to operate an unroadworthy vehicle on public roads.
Rất nguy hiểm khi vận hành phương tiện không thể sử dụng trên đường công cộng.
the trailer was unroadworthy, so we had to abandon the camping trip.
Xe kéo không thể sử dụng trên đường, vì vậy chúng tôi phải hủy bỏ chuyến đi cắm trại.
he realized the motorcycle was unroadworthy and wouldn't pass inspection.
Anh ấy nhận ra xe máy không thể sử dụng trên đường và sẽ không qua được kiểm tra.
the unroadworthy condition of the bus raised safety concerns among passengers.
Tình trạng không thể sử dụng trên đường của xe buýt đã làm dấy lên lo ngại về an toàn giữa các hành khách.
repairing the unroadworthy van proved to be a costly and time-consuming process.
Sửa chữa xe tải không thể sử dụng trên đường đã chứng minh là một quá trình tốn kém và tốn thời gian.
the unroadworthy scooter was left abandoned on the side of the highway.
Xe máy không thể sử dụng trên đường bị bỏ lại bên cạnh đường cao tốc.
due to its unroadworthy state, the car was towed away.
Vì tình trạng không thể sử dụng trên đường, xe hơi đã bị kéo đi.
unroadworthy vehicle
xe không đủ tiêu chuẩn lưu hành
found unroadworthy
được phát hiện không đủ tiêu chuẩn lưu hành
deemed unroadworthy
được coi là không đủ tiêu chuẩn lưu hành
seriously unroadworthy
trong tình trạng không đủ tiêu chuẩn lưu hành nghiêm trọng
making it unroadworthy
làm cho nó không đủ tiêu chuẩn lưu hành
unroadworthy condition
trạng thái không đủ tiêu chuẩn lưu hành
become unroadworthy
trở thành không đủ tiêu chuẩn lưu hành
unroadworthy state
trạng thái không đủ tiêu chuẩn lưu hành
checking for unroadworthy
kiểm tra xem có không đủ tiêu chuẩn lưu hành không
was unroadworthy
trước đây không đủ tiêu chuẩn lưu hành
the old pickup truck was completely unroadworthy after years of neglect.
Xe tải cũ hoàn toàn không thể sử dụng trên đường sau nhiều năm bị bỏ hoang.
after the accident, the car was deemed unroadworthy and sent to the scrapyard.
Sau tai nạn, xe hơi bị đánh giá là không thể sử dụng trên đường và được đưa đến xưởng phế liệu.
we couldn't drive the atv; it was unroadworthy and needed serious repairs.
Chúng tôi không thể lái xe máy xúc; nó không thể sử dụng trên đường và cần sửa chữa nghiêm trọng.
the inspector declared the vehicle unroadworthy due to faulty brakes and tires.
Người kiểm tra tuyên bố phương tiện không thể sử dụng trên đường do phanh và lốp bị hỏng.
it's dangerous to operate an unroadworthy vehicle on public roads.
Rất nguy hiểm khi vận hành phương tiện không thể sử dụng trên đường công cộng.
the trailer was unroadworthy, so we had to abandon the camping trip.
Xe kéo không thể sử dụng trên đường, vì vậy chúng tôi phải hủy bỏ chuyến đi cắm trại.
he realized the motorcycle was unroadworthy and wouldn't pass inspection.
Anh ấy nhận ra xe máy không thể sử dụng trên đường và sẽ không qua được kiểm tra.
the unroadworthy condition of the bus raised safety concerns among passengers.
Tình trạng không thể sử dụng trên đường của xe buýt đã làm dấy lên lo ngại về an toàn giữa các hành khách.
repairing the unroadworthy van proved to be a costly and time-consuming process.
Sửa chữa xe tải không thể sử dụng trên đường đã chứng minh là một quá trình tốn kém và tốn thời gian.
the unroadworthy scooter was left abandoned on the side of the highway.
Xe máy không thể sử dụng trên đường bị bỏ lại bên cạnh đường cao tốc.
due to its unroadworthy state, the car was towed away.
Vì tình trạng không thể sử dụng trên đường, xe hơi đã bị kéo đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay