unsalty broth
canh không mặn
unsalty taste
vị không mặn
unsalty noodles
mì không mặn
be unsalty
không mặn
unsalty food
thức ăn không mặn
unsalty soup
soup không mặn
making unsalty
làm không mặn
rather unsalty
thay vào đó là không mặn
unsalty rice
cháo không mặn
find unsalty
tìm thấy không mặn
the soup was surprisingly unsalty, which was a welcome change.
Chén súp có vị mặn bất ngờ, điều này là một sự thay đổi đáng hoan nghênh.
i prefer my coffee unsalty and black, no sugar.
Tôi thích cà phê không mặn, đen và không đường.
the chef made an unsalty sauce, which disappointed the diners.
Người đầu bếp đã làm một loại sốt không mặn, điều này khiến thực khách thất vọng.
she requested an unsalty version of the mashed potatoes.
Cô ấy yêu cầu một phiên bản khoai tây nghiền không mặn.
the unsalty crackers were a good accompaniment to the cheese.
Chiếc bánh quy không mặn là món ăn kèm tuyệt vời cho phô mai.
he accidentally added no salt, resulting in an unsalty stew.
Anh ấy vô tình không thêm muối, dẫn đến một nồi canh không mặn.
the recipe called for an unsalty broth as a base.
Công thức yêu cầu một loại nước dùng không mặn làm nền.
despite the lack of salt, the dish was still flavorful.
Dù thiếu muối, món ăn vẫn rất đậm đà.
the unsalty peanuts were perfect for a light snack.
Đậu phộng không mặn là món ăn nhẹ lý tưởng.
we needed an unsalty option for the children's lunch.
Chúng tôi cần một lựa chọn không mặn cho bữa trưa của trẻ em.
the baker created an unsalty bread for sensitive palates.
Bäc thợ bánh đã tạo ra một loại bánh mì không mặn dành cho những người có khẩu vị nhạy cảm.
unsalty broth
canh không mặn
unsalty taste
vị không mặn
unsalty noodles
mì không mặn
be unsalty
không mặn
unsalty food
thức ăn không mặn
unsalty soup
soup không mặn
making unsalty
làm không mặn
rather unsalty
thay vào đó là không mặn
unsalty rice
cháo không mặn
find unsalty
tìm thấy không mặn
the soup was surprisingly unsalty, which was a welcome change.
Chén súp có vị mặn bất ngờ, điều này là một sự thay đổi đáng hoan nghênh.
i prefer my coffee unsalty and black, no sugar.
Tôi thích cà phê không mặn, đen và không đường.
the chef made an unsalty sauce, which disappointed the diners.
Người đầu bếp đã làm một loại sốt không mặn, điều này khiến thực khách thất vọng.
she requested an unsalty version of the mashed potatoes.
Cô ấy yêu cầu một phiên bản khoai tây nghiền không mặn.
the unsalty crackers were a good accompaniment to the cheese.
Chiếc bánh quy không mặn là món ăn kèm tuyệt vời cho phô mai.
he accidentally added no salt, resulting in an unsalty stew.
Anh ấy vô tình không thêm muối, dẫn đến một nồi canh không mặn.
the recipe called for an unsalty broth as a base.
Công thức yêu cầu một loại nước dùng không mặn làm nền.
despite the lack of salt, the dish was still flavorful.
Dù thiếu muối, món ăn vẫn rất đậm đà.
the unsalty peanuts were perfect for a light snack.
Đậu phộng không mặn là món ăn nhẹ lý tưởng.
we needed an unsalty option for the children's lunch.
Chúng tôi cần một lựa chọn không mặn cho bữa trưa của trẻ em.
the baker created an unsalty bread for sensitive palates.
Bäc thợ bánh đã tạo ra một loại bánh mì không mặn dành cho những người có khẩu vị nhạy cảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay