unsappy

[Mỹ]/[ˈʌnsæpɪ]/
[Anh]/[ˈʌnsæpɪ]/

Dịch

adj. Không sưới mướt; không ủy mị hoặc quá ủy mị.; Thiếu chiều sâu cảm xúc hoặc sự chân thành; không chân thành.
adv. Theo một cách mà không sưới mướt.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsappy ending

kết thúc buồn bã

being unsappy

trở nên buồn bã

unsappy tone

tông buồn bã

quite unsappy

thực sự buồn bã

unsappy remarks

nhận xét buồn bã

find unsappy

thấy buồn bã

unsappy story

câu chuyện buồn bã

seemed unsappy

có vẻ buồn bã

Câu ví dụ

the movie was surprisingly unsappy, a refreshing change from typical romance films.

Bộ phim thật bất ngờ khi sướt mướt, một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với những bộ phim tình cảm điển hình.

i prefer a straightforward story; i find overly sentimental narratives unsappy.

Tôi thích một câu chuyện thẳng thắn; tôi thấy những câu chuyện quá sướt mướt là không cần thiết.

her speech was powerful and genuine, thankfully unsappy and full of clichés.

Bài phát biểu của cô ấy mạnh mẽ và chân thật, may mắn là không sướt mướt và đầy những lối mòn.

the ending of the book was unexpectedly unsappy, which i appreciated.

Kết thúc của cuốn sách thật bất ngờ khi sướt mướt, điều mà tôi đánh giá cao.

we wanted a wedding that felt authentic, not a saccharine and unsappy affair.

Chúng tôi muốn một đám cưới mang lại cảm giác chân thật, không phải một buổi lễ sướt mướt và ngọt ngào.

the director avoided making the scene unsappy, opting for a more realistic approach.

Đạo diễn đã tránh làm cho cảnh phim trở nên sướt mướt, thay vào đó chọn cách tiếp cận thực tế hơn.

despite the tragic circumstances, the film remained remarkably unsappy.

Bất chấp những hoàn cảnh bi thảm, bộ phim vẫn đáng chú ý là sướt mướt.

i appreciate humor that's witty and clever, not unsappy and predictable.

Tôi đánh giá cao sự hài hước thông minh và dí dỏm, không sướt mướt và dễ đoán.

the play's dialogue was sharp and realistic, thankfully unsappy and contrived.

Đối thoại trong vở kịch sắc sảo và thực tế, may mắn là không sướt mướt và bịa đặt.

he delivered the news with a stoic face, avoiding any unsappy expressions.

Anh ấy đưa tin với khuôn mặt đăm chiêu, tránh bất kỳ biểu hiện nào sướt mướt.

the song's lyrics were poignant but not unsappy, a testament to the songwriter's skill.

Lời bài hát sâu sắc nhưng không sướt mướt, là minh chứng cho tài năng của người viết nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay