The boss is unsatisfied with the tardy tempo.
Ông chủ không hài lòng với nhịp độ chậm chạp.
Conclusion For eyebrow anaplasty,different designs should be made according to different requirment,this operation can improve all unsatisfied brows and achive more beau...
Kết luận Đối với tạo hình thẩm mỹ lông mày, các thiết kế khác nhau nên được tạo ra theo các yêu cầu khác nhau, phẫu thuật này có thể cải thiện tất cả các lông mày không hài lòng và đạt được nhiều hơn...
feeling unsatisfied with her job
cảm thấy không hài lòng với công việc của cô ấy
unsatisfied with the customer service
không hài lòng với dịch vụ khách hàng
unsatisfied with the quality of the product
không hài lòng với chất lượng sản phẩm
constantly feeling unsatisfied in life
thường xuyên cảm thấy không hài lòng với cuộc sống
unsatisfied with the results of the project
không hài lòng với kết quả của dự án
unsatisfied with the progress of the team
không hài lòng với tiến độ của nhóm
expressing unsatisfied feelings towards the decision
diễn tả những cảm xúc không hài lòng về quyết định
unsatisfied with the outcome of the negotiation
không hài lòng với kết quả đàm phán
feeling unsatisfied with the level of support
cảm thấy không hài lòng với mức độ hỗ trợ
unsatisfied with the response from management
không hài lòng với phản hồi từ ban quản lý
The boss is unsatisfied with the tardy tempo.
Ông chủ không hài lòng với nhịp độ chậm chạp.
Conclusion For eyebrow anaplasty,different designs should be made according to different requirment,this operation can improve all unsatisfied brows and achive more beau...
Kết luận Đối với tạo hình thẩm mỹ lông mày, các thiết kế khác nhau nên được tạo ra theo các yêu cầu khác nhau, phẫu thuật này có thể cải thiện tất cả các lông mày không hài lòng và đạt được nhiều hơn...
feeling unsatisfied with her job
cảm thấy không hài lòng với công việc của cô ấy
unsatisfied with the customer service
không hài lòng với dịch vụ khách hàng
unsatisfied with the quality of the product
không hài lòng với chất lượng sản phẩm
constantly feeling unsatisfied in life
thường xuyên cảm thấy không hài lòng với cuộc sống
unsatisfied with the results of the project
không hài lòng với kết quả của dự án
unsatisfied with the progress of the team
không hài lòng với tiến độ của nhóm
expressing unsatisfied feelings towards the decision
diễn tả những cảm xúc không hài lòng về quyết định
unsatisfied with the outcome of the negotiation
không hài lòng với kết quả đàm phán
feeling unsatisfied with the level of support
cảm thấy không hài lòng với mức độ hỗ trợ
unsatisfied with the response from management
không hài lòng với phản hồi từ ban quản lý
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay