unschooling

[Mỹ]/[ʌnˈskuːlɪŋ]/
[Anh]/[ʌnˈskuːlɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thực tế học tập mà không cần đến trường học; học tập tự chủ.; Một triết lý giáo dục nhấn mạnh việc học tập tự chủ và quyền tự chủ của người học.

Cụm từ & Cách kết hợp

unschooling family

gia đình tự học

doing unschooling

tự học

unschooling approach

phương pháp tự học

unschooling kids

trẻ tự học

support unschooling

hỗ trợ tự học

experience unschooling

trải nghiệm tự học

learn unschooling

học về tự học

unschooling resources

tài nguyên về tự học

choosing unschooling

chọn tự học

Câu ví dụ

many parents are exploring unschooling as an alternative to traditional schooling.

Nhiều phụ huynh đang khám phá việc tự học như một lựa chọn thay thế cho việc đi học truyền thống.

we decided to try unschooling after being disappointed with the local school system.

Chúng tôi quyết định thử tự học sau khi thất vọng với hệ thống trường học địa phương.

unschooling allows children to pursue their passions and interests freely.

Tự học cho phép trẻ em theo đuổi đam mê và sở thích của chúng một cách tự do.

the benefits of unschooling include increased self-direction and motivation.

Những lợi ích của tự học bao gồm tăng cường khả năng tự chủ và động lực.

some families choose unschooling to provide a more personalized learning experience.

Một số gia đình chọn tự học để cung cấp một trải nghiệm học tập cá nhân hóa hơn.

unschooling doesn't mean a lack of learning; it's learning driven by curiosity.

Tự học không có nghĩa là thiếu học tập; đó là học tập dựa trên sự tò mò.

we're researching unschooling resources to help our child learn at their own pace.

Chúng tôi đang nghiên cứu các nguồn lực tự học để giúp con mình học theo tốc độ của riêng con.

critics of unschooling often worry about socialization and academic gaps.

Những người chỉ trích tự học thường lo lắng về giao tiếp xã hội và những khoảng trống về học tập.

successful unschooling requires a lot of parental involvement and support.

Tự học thành công đòi hỏi nhiều sự tham gia và hỗ trợ của phụ huynh.

we're creating a rich learning environment at home to support our unschooling journey.

Chúng tôi đang tạo ra một môi trường học tập phong phú tại nhà để hỗ trợ hành trình tự học của chúng tôi.

unschooling can be a rewarding experience for both children and parents.

Tự học có thể là một trải nghiệm bổ ích cho cả trẻ em và cha mẹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay