self-education

[Mỹ]/[ˈself ˌedjuˈkeɪʃən]/
[Anh]/[ˈself ˌedʒuˈkeɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động tự giáo dục bản thân mà không cần sự giúp đỡ của giáo viên hoặc trường học; quá trình học tập độc lập; việc theo đuổi kiến thức thông qua nỗ lực của bản thân.
Word Forms
số nhiềuself-educations

Cụm từ & Cách kết hợp

self-education journey

hành trình tự học

pursue self-education

theo đuổi tự học

self-education resources

nguồn tài liệu tự học

online self-education

tự học trực tuyến

self-education benefits

lợi ích của tự học

engaging in self-education

tham gia vào quá trình tự học

self-education is key

tự học là chìa khóa

facilitate self-education

tạo điều kiện cho tự học

importance of self-education

tầm quan trọng của tự học

lifelong self-education

tự học suốt đời

Câu ví dụ

she pursued self-education through online courses and independent reading.

Cô ấy theo đuổi việc tự học thông qua các khóa học trực tuyến và đọc sách độc lập.

his commitment to self-education led to a successful career change.

Sự tận tâm của anh ấy với việc tự học đã dẫn đến sự thay đổi nghề nghiệp thành công.

self-education requires discipline and a genuine thirst for knowledge.

Việc tự học đòi hỏi kỷ luật và một niềm khát khao kiến thức thực sự.

the internet provides unprecedented opportunities for self-education.

Internet cung cấp những cơ hội chưa từng có cho việc tự học.

lifelong self-education is crucial for staying relevant in today's world.

Việc tự học suốt đời là điều quan trọng để luôn phù hợp trong thế giới ngày nay.

he began a program of self-education in data science last year.

Anh ấy bắt đầu một chương trình tự học về khoa học dữ liệu năm ngoái.

self-education can supplement formal schooling and provide a broader perspective.

Việc tự học có thể bổ sung cho việc học hành chính quy và cung cấp một cái nhìn rộng lớn hơn.

the benefits of self-education include increased confidence and problem-solving skills.

Những lợi ích của việc tự học bao gồm sự tự tin tăng lên và kỹ năng giải quyết vấn đề.

she invested time and resources in her own self-education.

Cô ấy đã đầu tư thời gian và nguồn lực vào việc tự học của mình.

self-education is a powerful tool for personal and professional growth.

Việc tự học là một công cụ mạnh mẽ cho sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp.

he valued self-education above a traditional degree.

Anh ấy đánh giá cao việc tự học hơn một bằng cấp truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay