unseasoned meat
thịt chưa nêm gia vị
unseasoned vegetables
rau chưa nêm gia vị
unseasoned rice
cơm chưa nêm gia vị
unseasoned fish
cá chưa nêm gia vị
unseasoned tofu
đậu phụ chưa nêm gia vị
unseasoned soup
súp chưa nêm gia vị
unseasoned sauce
nước sốt chưa nêm gia vị
unseasoned food
thức ăn chưa nêm gia vị
unseasoned dish
món ăn chưa nêm gia vị
unseasoned chicken
gà chưa nêm gia vị
the unseasoned chicken needs more spices to taste better.
Gà không nêm gia vị cần thêm nhiều loại gia vị hơn để ngon hơn.
he prefers unseasoned vegetables to keep their natural flavor.
Anh thích rau không nêm gia vị để giữ được hương vị tự nhiên.
unseasoned rice can be a good base for various dishes.
Cơm không nêm gia vị có thể là một nền tảng tốt cho nhiều món ăn khác nhau.
the chef recommended unseasoned tofu for a healthier option.
Đầu bếp khuyên dùng đậu phụ không nêm gia vị để có lựa chọn lành mạnh hơn.
she added herbs to the unseasoned soup for extra flavor.
Cô ấy thêm các loại thảo mộc vào món súp không nêm gia vị để tăng thêm hương vị.
unseasoned fish can be marinated to enhance its taste.
Cá không nêm gia vị có thể được tẩm ướp để tăng thêm hương vị.
he found the unseasoned dish bland and unappetizing.
Anh thấy món ăn không nêm gia vị nhạt nhẽo và không ngon miệng.
unseasoned popcorn is a healthy snack option.
Bắp rang không nêm gia vị là một lựa chọn ăn nhẹ lành mạnh.
they served unseasoned meat to accommodate all guests' preferences.
Họ phục vụ thịt không nêm gia vị để phù hợp với sở thích của tất cả khách.
unseasoned pasta can be dressed with various sauces.
Mì ống không nêm gia vị có thể được chế biến với nhiều loại sốt khác nhau.
unseasoned meat
thịt chưa nêm gia vị
unseasoned vegetables
rau chưa nêm gia vị
unseasoned rice
cơm chưa nêm gia vị
unseasoned fish
cá chưa nêm gia vị
unseasoned tofu
đậu phụ chưa nêm gia vị
unseasoned soup
súp chưa nêm gia vị
unseasoned sauce
nước sốt chưa nêm gia vị
unseasoned food
thức ăn chưa nêm gia vị
unseasoned dish
món ăn chưa nêm gia vị
unseasoned chicken
gà chưa nêm gia vị
the unseasoned chicken needs more spices to taste better.
Gà không nêm gia vị cần thêm nhiều loại gia vị hơn để ngon hơn.
he prefers unseasoned vegetables to keep their natural flavor.
Anh thích rau không nêm gia vị để giữ được hương vị tự nhiên.
unseasoned rice can be a good base for various dishes.
Cơm không nêm gia vị có thể là một nền tảng tốt cho nhiều món ăn khác nhau.
the chef recommended unseasoned tofu for a healthier option.
Đầu bếp khuyên dùng đậu phụ không nêm gia vị để có lựa chọn lành mạnh hơn.
she added herbs to the unseasoned soup for extra flavor.
Cô ấy thêm các loại thảo mộc vào món súp không nêm gia vị để tăng thêm hương vị.
unseasoned fish can be marinated to enhance its taste.
Cá không nêm gia vị có thể được tẩm ướp để tăng thêm hương vị.
he found the unseasoned dish bland and unappetizing.
Anh thấy món ăn không nêm gia vị nhạt nhẽo và không ngon miệng.
unseasoned popcorn is a healthy snack option.
Bắp rang không nêm gia vị là một lựa chọn ăn nhẹ lành mạnh.
they served unseasoned meat to accommodate all guests' preferences.
Họ phục vụ thịt không nêm gia vị để phù hợp với sở thích của tất cả khách.
unseasoned pasta can be dressed with various sauces.
Mì ống không nêm gia vị có thể được chế biến với nhiều loại sốt khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay