unserious attitude
thái độ thiếu nghiêm túc
unserious behavior
hành vi thiếu nghiêm túc
unserious comment
bình luận thiếu nghiêm túc
unserious approach
phương pháp tiếp cận thiếu nghiêm túc
unserious situation
tình huống thiếu nghiêm túc
unserious tone
giọng điệu thiếu nghiêm túc
unserious remark
nhận xét thiếu nghiêm túc
unserious game
trò chơi thiếu nghiêm túc
unserious matter
vấn đề thiếu nghiêm túc
unserious conversation
cuộc trò chuyện thiếu nghiêm túc
his unserious attitude towards work annoys everyone.
Thái độ thiếu nghiêm túc của anh ấy đối với công việc khiến mọi người khó chịu.
they made unserious jokes during the meeting.
Họ đã nói những câu đùa thiếu nghiêm túc trong cuộc họp.
she has an unserious approach to her studies.
Cô ấy có cách tiếp cận thiếu nghiêm túc với việc học tập của mình.
his unserious remarks often lead to misunderstandings.
Những nhận xét thiếu nghiêm túc của anh ấy thường dẫn đến hiểu lầm.
we need to address his unserious behavior.
Chúng ta cần giải quyết hành vi thiếu nghiêm túc của anh ấy.
her unserious demeanor makes it hard to take her seriously.
Dáng vẻ thiếu nghiêm túc của cô ấy khiến mọi người khó có thể coi trọng cô ấy.
it's frustrating when people have an unserious attitude in serious situations.
Thật khó chịu khi mọi người có thái độ thiếu nghiêm túc trong những tình huống nghiêm túc.
his unserious comments during the presentation were inappropriate.
Những bình luận thiếu nghiêm túc của anh ấy trong buổi thuyết trình là không phù hợp.
they tend to have an unserious view of life.
Họ có xu hướng có cái nhìn thiếu nghiêm túc về cuộc sống.
she often makes unserious decisions that affect her career.
Cô ấy thường đưa ra những quyết định thiếu nghiêm túc ảnh hưởng đến sự nghiệp của mình.
unserious attitude
thái độ thiếu nghiêm túc
unserious behavior
hành vi thiếu nghiêm túc
unserious comment
bình luận thiếu nghiêm túc
unserious approach
phương pháp tiếp cận thiếu nghiêm túc
unserious situation
tình huống thiếu nghiêm túc
unserious tone
giọng điệu thiếu nghiêm túc
unserious remark
nhận xét thiếu nghiêm túc
unserious game
trò chơi thiếu nghiêm túc
unserious matter
vấn đề thiếu nghiêm túc
unserious conversation
cuộc trò chuyện thiếu nghiêm túc
his unserious attitude towards work annoys everyone.
Thái độ thiếu nghiêm túc của anh ấy đối với công việc khiến mọi người khó chịu.
they made unserious jokes during the meeting.
Họ đã nói những câu đùa thiếu nghiêm túc trong cuộc họp.
she has an unserious approach to her studies.
Cô ấy có cách tiếp cận thiếu nghiêm túc với việc học tập của mình.
his unserious remarks often lead to misunderstandings.
Những nhận xét thiếu nghiêm túc của anh ấy thường dẫn đến hiểu lầm.
we need to address his unserious behavior.
Chúng ta cần giải quyết hành vi thiếu nghiêm túc của anh ấy.
her unserious demeanor makes it hard to take her seriously.
Dáng vẻ thiếu nghiêm túc của cô ấy khiến mọi người khó có thể coi trọng cô ấy.
it's frustrating when people have an unserious attitude in serious situations.
Thật khó chịu khi mọi người có thái độ thiếu nghiêm túc trong những tình huống nghiêm túc.
his unserious comments during the presentation were inappropriate.
Những bình luận thiếu nghiêm túc của anh ấy trong buổi thuyết trình là không phù hợp.
they tend to have an unserious view of life.
Họ có xu hướng có cái nhìn thiếu nghiêm túc về cuộc sống.
she often makes unserious decisions that affect her career.
Cô ấy thường đưa ra những quyết định thiếu nghiêm túc ảnh hưởng đến sự nghiệp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay