unsexy

[Mỹ]/ʌnˈseksi/
[Anh]/ʌnˈsɛksi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không性感; thiếu sự hấp dẫn hoặc tính quyến rũ về mặt tình dục
Word Forms
so sánh nhấtunsexiest

Cụm từ & Cách kết hợp

unsexy industry

ngành nghề không hấp dẫn

unsexy business

doanh nghiệp không hấp dẫn

unsexy job

công việc không hấp dẫn

unsexy topic

chủ đề không hấp dẫn

unsexy investment

đầu tư không hấp dẫn

more unsexy

ít hấp dẫn hơn

most unsexy

ít hấp dẫn nhất

sounds unsexy

nghe không hấp dẫn

feels unsexy

cảm giác không hấp dẫn

completely unsexy

hoàn toàn không hấp dẫn

Câu ví dụ

accounting is often considered an unsexy profession but it's very stable.

Kế toán thường được coi là một nghề không hấp dẫn nhưng rất ổn định.

climate change is an unsexy topic that people don't like to discuss.

Biến đổi khí hậu là một chủ đề không hấp dẫn mà người ta không thích thảo luận.

data analysis may sound unsexy but it's crucial for business decisions.

Phân tích dữ liệu có thể nghe không hấp dẫn nhưng lại rất quan trọng đối với các quyết định kinh doanh.

many young people avoid unsexy careers like accounting or engineering.

Nhiều người trẻ tránh những nghề không hấp dẫn như kế toán hoặc kỹ sư.

insurance is an unsexy industry that most people don't think about.

Bảo hiểm là một ngành không hấp dẫn mà đa số người không nghĩ đến.

maintenance work is unsexy but essential for keeping buildings safe.

Công việc bảo trì không hấp dẫn nhưng rất cần thiết để đảm bảo an toàn cho các tòa nhà.

the unsexy reality of starting a business is often ignored.

Thực tế không hấp dẫn khi bắt đầu một doanh nghiệp thường bị bỏ qua.

tax preparation is definitely unsexy but everyone has to do it.

Chuẩn bị thuế chắc chắn là không hấp dẫn nhưng ai cũng phải làm.

some unsexy products like industrial equipment make companies rich.

Một số sản phẩm không hấp dẫn như thiết bị công nghiệp giúp các công ty trở nên giàu có.

waste management is an unsexy service that we couldn't live without.

Quản lý rác thải là một dịch vụ không hấp dẫn mà chúng ta không thể sống thiếu.

the unsexy truth about dieting is that consistency matters most.

Sự thật không hấp dẫn về việc ăn kiêng là tính nhất quán mới là điều quan trọng nhất.

behind every unsexy process is a team working hard.

Phía sau mỗi quy trình không hấp dẫn là một nhóm đang làm việc chăm chỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay