unsharable

[Mỹ]/ʌnˈʃeərəbl/
[Anh]/ʌnˈʃerəbl/

Dịch

adj. không thể chia sẻ hoặc chia đều cho người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

unsharable content

nội dung không thể chia sẻ

unsharable secret

bi mật không thể chia sẻ

unsharable burden

nỗi gánh nặng không thể chia sẻ

unsharable grief

nỗi buồn không thể chia sẻ

unsharable pain

nỗi đau không thể chia sẻ

unsharable experience

kinh nghiệm không thể chia sẻ

unsharable memory

ký ức không thể chia sẻ

unsharable sorrow

nỗi sầu không thể chia sẻ

unsharable emotion

cảm xúc không thể chia sẻ

unsharable thought

ý nghĩ không thể chia sẻ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay