unskillful player
người chơi thiếu kỹ năng
unskillful attempt
cố gắng thiếu kỹ năng
unskillful handling
xử lý kém
unskillful work
công việc kém
unskillful performance
thực hiện kém
unskillful driver
người lái xe thiếu kỹ năng
unskillful execution
thực thi kém
unskillful technique
kỹ thuật kém
unskillful artist
nghệ sĩ thiếu kỹ năng
unskillful communication
giao tiếp kém
his unskillful handling of the situation made it worse.
cách xử lý tình huống thiếu khéo léo của anh ấy đã khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
she felt embarrassed by her unskillful attempts at painting.
cô ấy cảm thấy xấu hổ vì những nỗ lực vẽ tranh vụng về của mình.
despite his unskillful technique, he enjoyed playing the guitar.
mặc dù kỹ thuật chơi guitar của anh ấy không tốt, anh ấy vẫn thích chơi.
her unskillful speech made it hard for the audience to understand.
ngôn từ vụng về của cô ấy khiến khán giả khó hiểu.
the unskillful negotiation led to a failed agreement.
việc đàm phán thiếu khéo léo đã dẫn đến một thỏa thuận thất bại.
he was unskillful at sports, but he loved to watch them.
anh ấy không giỏi chơi thể thao, nhưng anh ấy thích xem chúng.
her unskillful cooking resulted in a burnt dinner.
cách nấu ăn vụng về của cô ấy đã khiến bữa tối bị cháy.
they criticized his unskillful writing style.
họ chỉ trích phong cách viết vụng về của anh ấy.
his unskillful driving caused several near accidents.
cách lái xe thiếu khéo léo của anh ấy đã gây ra nhiều vụ tai nạn suýt xảy ra.
even with her unskillful attempts, she never gave up.
ngay cả khi cô ấy cố gắng một cách vụng về, cô ấy cũng không bao giờ bỏ cuộc.
unskillful player
người chơi thiếu kỹ năng
unskillful attempt
cố gắng thiếu kỹ năng
unskillful handling
xử lý kém
unskillful work
công việc kém
unskillful performance
thực hiện kém
unskillful driver
người lái xe thiếu kỹ năng
unskillful execution
thực thi kém
unskillful technique
kỹ thuật kém
unskillful artist
nghệ sĩ thiếu kỹ năng
unskillful communication
giao tiếp kém
his unskillful handling of the situation made it worse.
cách xử lý tình huống thiếu khéo léo của anh ấy đã khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
she felt embarrassed by her unskillful attempts at painting.
cô ấy cảm thấy xấu hổ vì những nỗ lực vẽ tranh vụng về của mình.
despite his unskillful technique, he enjoyed playing the guitar.
mặc dù kỹ thuật chơi guitar của anh ấy không tốt, anh ấy vẫn thích chơi.
her unskillful speech made it hard for the audience to understand.
ngôn từ vụng về của cô ấy khiến khán giả khó hiểu.
the unskillful negotiation led to a failed agreement.
việc đàm phán thiếu khéo léo đã dẫn đến một thỏa thuận thất bại.
he was unskillful at sports, but he loved to watch them.
anh ấy không giỏi chơi thể thao, nhưng anh ấy thích xem chúng.
her unskillful cooking resulted in a burnt dinner.
cách nấu ăn vụng về của cô ấy đã khiến bữa tối bị cháy.
they criticized his unskillful writing style.
họ chỉ trích phong cách viết vụng về của anh ấy.
his unskillful driving caused several near accidents.
cách lái xe thiếu khéo léo của anh ấy đã gây ra nhiều vụ tai nạn suýt xảy ra.
even with her unskillful attempts, she never gave up.
ngay cả khi cô ấy cố gắng một cách vụng về, cô ấy cũng không bao giờ bỏ cuộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay