unsoiled hands
bàn tay sạch sẽ
unsoiled reputation
danh tiếng trong sạch
unsoiled clothes
quần áo sạch sẽ
unsoiled record
lý lịch không tì vết
unsoiled environment
môi trường sạch sẽ
unsoiled image
hình ảnh trong sạch
unsoiled surface
bề mặt sạch sẽ
unsoiled past
quá khứ không tì vết
unsoiled integrity
tính toàn vẹn không bị vấy bẩn
unsoiled character
tính cách trong sạch
her unsoiled reputation in the community is well-known.
Uy tín trong sáng của cô ấy trong cộng đồng được biết đến rộng rãi.
the unsoiled snow blanketed the ground beautifully.
Những bông tuyết trong sáng đã bao phủ mặt đất một cách tuyệt đẹp.
he kept his thoughts unsoiled by negativity.
Anh ấy giữ cho những suy nghĩ của mình không bị vấy bẩn bởi những điều tiêu cực.
they found an unsoiled area for their picnic.
Họ tìm thấy một khu vực sạch sẽ cho buổi dã ngoại của mình.
the artist's unsoiled canvas was ready for a masterpiece.
Tấm toan vẽ trong sáng của họa sĩ đã sẵn sàng cho một kiệt tác.
she admired the unsoiled beauty of the untouched landscape.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp nguyên sơ của cảnh quan chưa bị tác động.
the child's unsoiled innocence was heartwarming.
Sự ngây thơ trong sáng của đứa trẻ thật ấm lòng.
he maintained an unsoiled image throughout his career.
Anh ấy duy trì một hình ảnh trong sáng trong suốt sự nghiệp của mình.
the unsoiled water in the lake was crystal clear.
Nước trong sáng của hồ trong vắt như pha lê.
her unsoiled character made her a trustworthy leader.
Tính cách trong sáng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.
unsoiled hands
bàn tay sạch sẽ
unsoiled reputation
danh tiếng trong sạch
unsoiled clothes
quần áo sạch sẽ
unsoiled record
lý lịch không tì vết
unsoiled environment
môi trường sạch sẽ
unsoiled image
hình ảnh trong sạch
unsoiled surface
bề mặt sạch sẽ
unsoiled past
quá khứ không tì vết
unsoiled integrity
tính toàn vẹn không bị vấy bẩn
unsoiled character
tính cách trong sạch
her unsoiled reputation in the community is well-known.
Uy tín trong sáng của cô ấy trong cộng đồng được biết đến rộng rãi.
the unsoiled snow blanketed the ground beautifully.
Những bông tuyết trong sáng đã bao phủ mặt đất một cách tuyệt đẹp.
he kept his thoughts unsoiled by negativity.
Anh ấy giữ cho những suy nghĩ của mình không bị vấy bẩn bởi những điều tiêu cực.
they found an unsoiled area for their picnic.
Họ tìm thấy một khu vực sạch sẽ cho buổi dã ngoại của mình.
the artist's unsoiled canvas was ready for a masterpiece.
Tấm toan vẽ trong sáng của họa sĩ đã sẵn sàng cho một kiệt tác.
she admired the unsoiled beauty of the untouched landscape.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp nguyên sơ của cảnh quan chưa bị tác động.
the child's unsoiled innocence was heartwarming.
Sự ngây thơ trong sáng của đứa trẻ thật ấm lòng.
he maintained an unsoiled image throughout his career.
Anh ấy duy trì một hình ảnh trong sáng trong suốt sự nghiệp của mình.
the unsoiled water in the lake was crystal clear.
Nước trong sáng của hồ trong vắt như pha lê.
her unsoiled character made her a trustworthy leader.
Tính cách trong sáng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay