unspectacularly

[Mỹ]/ʌnˌspɛkˈtækjʊlərli/
[Anh]/ˌʌnspɛkˈtækjələrli/

Dịch

adv. không quan trọng

Cụm từ & Cách kết hợp

unspectacularly simple

đơn giản một cách bình thường

unspectacularly average

trung bình một cách bình thường

unspectacularly mediocre

trung bình kém một cách bình thường

unspectacularly ordinary

thường thường một cách bình thường

unspectacularly mundane

phổ thông một cách bình thường

Câu ví dụ

the meeting proceeded unspectacularly, with everyone following the usual agenda without incident.

Buổi họp diễn ra không có gì nổi bật, mọi người đều tuân thủ chương trình nghị sự như thường lệ mà không có sự cố nào.

her performance was unspectacularly average, neither impressing nor disappointing the judges.

Hiệu suất của cô ấy bình thường không có gì đặc biệt, không làm ấn tượng hay thất vọng các giám khảo.

the movie ended unspectacularly, with a predictable conclusion that no one remembered.

Phim kết thúc không có gì đặc biệt, với một kết thúc có thể dự đoán được mà không ai nhớ rõ.

he unspectacularly completed the marathon, finishing in the middle of the pack.

Anh hoàn thành cự ly marathon một cách không có gì đặc biệt, kết thúc ở giữa nhóm.

the restaurant's food was unspectacularly ordinary, neither good nor bad enough to comment on.

Món ăn của nhà hàng bình thường không có gì đặc biệt, không đủ tốt hay xấu để bình luận.

the weather remained unspectacularly gray throughout the entire vacation week.

Thời tiết duy trì một màu xám không có gì đặc biệt suốt cả tuần nghỉ lễ.

her unspectacularly plain appearance made her forgettable in the crowd.

Chiếc áo bình thường không có gì đặc biệt của cô ấy khiến cô trở nên dễ quên trong đám đông.

the team's season went unspectacularly routine, with neither remarkable victories nor devastating losses.

Mùa giải của đội diễn ra một cách bình thường không có gì đặc biệt, không có chiến thắng ấn tượng hay thất bại thảm khốc nào.

the unspectacularly simple recipe required no special ingredients or techniques.

Công thức đơn giản không có gì đặc biệt này không yêu cầu nguyên liệu hay kỹ thuật đặc biệt.

his unspectacularly mediocre attempt at art barely passed the class requirements.

Chỗ thử sức của anh trong nghệ thuật một cách trung bình không có gì đặc biệt chỉ vừa đủ vượt qua yêu cầu của lớp.

the presentation proceeded unspectacularly, with slides that put half the audience to sleep.

Bài thuyết trình diễn ra không có gì đặc biệt, với những slide khiến một nửa khán giả buồn ngủ.

the cityscape was unspectacularly beige, with buildings that blended into each other.

Cảnh quan thành phố có màu be không có gì đặc biệt, với các tòa nhà hòa quyện vào nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay