unsubscription

[Mỹ]/ˌʌn.səbˈskrɪp.ʃən/
[Anh]/ˌʌn.səbˈskrɪp.ʃən/

Dịch

n. hành động hủy đăng ký, đặc biệt là đăng ký email hoặc dịch vụ trực tuyến.

Cụm từ & Cách kết hợp

email unsubscription

hủy đăng ký email

newsletter unsubscription

hủy đăng ký bản tin

unsubscription link

liên kết hủy đăng ký

unsubscription request

yêu cầu hủy đăng ký

confirm unsubscription

xác nhận hủy đăng ký

unsubscription confirmation

xác nhận hủy đăng ký

unsubscription page

trang hủy đăng ký

unsubscription form

mẫu hủy đăng ký

unsubscription settings

cài đặt hủy đăng ký

unsubscription notice

thông báo hủy đăng ký

Câu ví dụ

please confirm your unsubscription via the link we just emailed you.

Vui lòng xác nhận hủy đăng ký của bạn qua liên kết mà chúng tôi vừa gửi cho bạn.

your unsubscription request has been received and is being processed.

Yêu cầu hủy đăng ký của bạn đã được nhận và đang được xử lý.

after unsubscription, you will stop receiving promotional emails within 24 hours.

Sau khi hủy đăng ký, bạn sẽ ngừng nhận các email quảng cáo trong vòng 24 giờ.

unsubscription is immediate, but it may take time for changes to propagate.

Việc hủy đăng ký là ngay lập tức, nhưng có thể mất một thời gian để các thay đổi được lan truyền.

if you have trouble with unsubscription, contact customer support for help.

Nếu bạn gặp sự cố khi hủy đăng ký, hãy liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng để được trợ giúp.

we respect your unsubscription preferences and will not email you again.

Chúng tôi tôn trọng các tùy chọn hủy đăng ký của bạn và sẽ không gửi email cho bạn nữa.

to complete unsubscription, please sign in and update your email settings.

Để hoàn tất việc hủy đăng ký, vui lòng đăng nhập và cập nhật cài đặt email của bạn.

unsubscription confirmation will appear on the next page.

Xác nhận hủy đăng ký sẽ hiển thị trên trang tiếp theo.

you can manage unsubscription options in your account dashboard.

Bạn có thể quản lý các tùy chọn hủy đăng ký trong trang tổng quan tài khoản của mình.

we sent an unsubscription notice to your registered email address.

Chúng tôi đã gửi thông báo hủy đăng ký đến địa chỉ email đã đăng ký của bạn.

unsubscription may not apply to essential service notifications.

Việc hủy đăng ký có thể không áp dụng cho các thông báo dịch vụ thiết yếu.

the unsubscription link has expired, so please request a new one.

Liên kết hủy đăng ký đã hết hạn, vì vậy vui lòng yêu cầu một liên kết mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay