unsubstituted flour
giảm giá chưa thay thế
unsubstituted code
mã chưa thay thế
unsubstituted version
phiên bản chưa thay thế
keeping it unsubstituted
giữ nguyên trạng thái chưa thay thế
unsubstituted ingredients
nguyên liệu chưa thay thế
unsubstituted data
dữ liệu chưa thay thế
unsubstituted state
trạng thái chưa thay thế
unsubstituted form
dạng chưa thay thế
unsubstituted text
chữ chưa thay thế
unsubstituted sample
mẫu chưa thay thế
the paint was completely unsubstituted, leaving a raw, unfinished look.
Chất sơn hoàn toàn không được thay thế, để lại vẻ ngoài thô và chưa hoàn thiện.
we used an unsubstituted form of the amino acid in the experiment.
Chúng tôi đã sử dụng dạng axit amin chưa được thay thế trong thí nghiệm.
the unsubstituted benzene ring provided a stable base for the reaction.
Vòng benzen chưa được thay thế cung cấp nền tảng ổn định cho phản ứng.
the unsubstituted polymer showed better adhesion properties.
Chất polymer chưa được thay thế thể hiện tính chất bám dính tốt hơn.
the unsubstituted sugar molecule was crucial for the enzyme's binding.
Phân tử đường chưa được thay thế đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết của enzyme.
the unsubstituted peptide chain lacked the necessary modifications.
Chuỗi peptit chưa được thay thế thiếu các sửa đổi cần thiết.
we analyzed the unsubstituted compound to determine its purity.
Chúng tôi đã phân tích hợp chất chưa được thay thế để xác định độ tinh khiết của nó.
the unsubstituted nucleotide was essential for dna replication.
Nucleotide chưa được thay thế là cần thiết cho quá trình nhân đôi DNA.
the unsubstituted metal complex exhibited unique catalytic activity.
Phức kim loại chưa được thay thế thể hiện hoạt tính xúc tác độc đáo.
the unsubstituted aromatic compound was used as a starting material.
Hợp chất thơm chưa được thay thế được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào.
the unsubstituted carbon atom allowed for further functionalization.
Nguyên tử cacbon chưa được thay thế cho phép thực hiện thêm các chức năng hóa.
unsubstituted flour
giảm giá chưa thay thế
unsubstituted code
mã chưa thay thế
unsubstituted version
phiên bản chưa thay thế
keeping it unsubstituted
giữ nguyên trạng thái chưa thay thế
unsubstituted ingredients
nguyên liệu chưa thay thế
unsubstituted data
dữ liệu chưa thay thế
unsubstituted state
trạng thái chưa thay thế
unsubstituted form
dạng chưa thay thế
unsubstituted text
chữ chưa thay thế
unsubstituted sample
mẫu chưa thay thế
the paint was completely unsubstituted, leaving a raw, unfinished look.
Chất sơn hoàn toàn không được thay thế, để lại vẻ ngoài thô và chưa hoàn thiện.
we used an unsubstituted form of the amino acid in the experiment.
Chúng tôi đã sử dụng dạng axit amin chưa được thay thế trong thí nghiệm.
the unsubstituted benzene ring provided a stable base for the reaction.
Vòng benzen chưa được thay thế cung cấp nền tảng ổn định cho phản ứng.
the unsubstituted polymer showed better adhesion properties.
Chất polymer chưa được thay thế thể hiện tính chất bám dính tốt hơn.
the unsubstituted sugar molecule was crucial for the enzyme's binding.
Phân tử đường chưa được thay thế đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết của enzyme.
the unsubstituted peptide chain lacked the necessary modifications.
Chuỗi peptit chưa được thay thế thiếu các sửa đổi cần thiết.
we analyzed the unsubstituted compound to determine its purity.
Chúng tôi đã phân tích hợp chất chưa được thay thế để xác định độ tinh khiết của nó.
the unsubstituted nucleotide was essential for dna replication.
Nucleotide chưa được thay thế là cần thiết cho quá trình nhân đôi DNA.
the unsubstituted metal complex exhibited unique catalytic activity.
Phức kim loại chưa được thay thế thể hiện hoạt tính xúc tác độc đáo.
the unsubstituted aromatic compound was used as a starting material.
Hợp chất thơm chưa được thay thế được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào.
the unsubstituted carbon atom allowed for further functionalization.
Nguyên tử cacbon chưa được thay thế cho phép thực hiện thêm các chức năng hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay