unsubtitled

[Mỹ]/ˌʌnˈsʌb.taɪ.təld/
[Anh]/ˌʌnˈsʌbˌtaɪ.təld/

Dịch

adj. không có phụ đề; không nổi bật; không dễ chú ý

Cụm từ & Cách kết hợp

unsubtitled video

video không phụ đề

unsubtitled film

phim không phụ đề

unsubtitled clip

clip không phụ đề

unsubtitled version

phiên bản không phụ đề

unsubtitled content

nội dung không phụ đề

unsubtitled episode

đoạn phim không phụ đề

unsubtitled recordings

ghi âm không phụ đề

unsubtitled audio

âm thanh không phụ đề

unsubtitled streams

luồng không phụ đề

Câu ví dụ

the documentary aired unsubtitled on late-night tv, so i missed a lot of details.

Phim tài liệu được phát sóng không phụ đề vào khung giờ khuya, vì vậy tôi đã bỏ lỡ nhiều chi tiết.

i watched the interview unsubtitled and still understood the main points.

Tôi đã xem cuộc phỏng vấn không phụ đề và vẫn hiểu được các điểm chính.

the festival screened the short film unsubtitled, which frustrated many viewers.

Lễ hội chiếu bộ phim ngắn không phụ đề, điều này khiến nhiều khán giả thất vọng.

the streaming app played the episode unsubtitled after the update.

Ứng dụng phát trực tuyến đã phát tập phim không phụ đề sau khi cập nhật.

we found an unsubtitled version online, but the subtitled cut was easier to follow.

Chúng tôi tìm thấy một phiên bản không phụ đề trực tuyến, nhưng bản có phụ đề dễ theo dõi hơn.

the director released an unsubtitled cut to preserve the original soundscape.

Đạo diễn đã phát hành một phiên bản không phụ đề để bảo tồn âm thanh gốc.

the lecture was uploaded unsubtitled, so accessibility complaints came in quickly.

Bài giảng được tải lên không phụ đề, vì vậy các khiếu nại về tính khả dụng đã nhanh chóng xuất hiện.

the clip went viral even though it was completely unsubtitled.

Clip đã trở nên viral mặc dù hoàn toàn không có phụ đề.

our class listened to the news report unsubtitled to practice real-world comprehension.

Lớp học của chúng tôi đã nghe bản tin không phụ đề để luyện tập khả năng hiểu trong thế giới thực.

the museum kiosk loops an unsubtitled video tour in several languages.

Kios của bảo tàng lặp lại tour video không phụ đề bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.

i prefer unsubtitled recordings for language study, but only when the audio is clear.

Tôi ưa thích các bản ghi không phụ đề để học ngôn ngữ, nhưng chỉ khi âm thanh rõ ràng.

the broadcaster mistakenly aired the program unsubtitled during prime time.

Đài phát thanh đã vô tình phát chương trình không phụ đề vào khung giờ vàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay