subtitled

[Mỹ]/'sʌb,taitld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có phụ đề

Cụm từ & Cách kết hợp

with subtitles

có phụ đề

subtitled version

bản có phụ đề

Câu ví dụ

a film that was subtitled for English-speaking audiences.

một bộ phim có phụ đề dành cho khán giả nói tiếng Anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay