unsuffixed form
dạng không thêm hậu tố
unsuffixed words
các từ không thêm hậu tố
keeping unsuffixed
giữ nguyên dạng không thêm hậu tố
unsuffixed state
trạng thái không thêm hậu tố
unsuffixed data
dữ liệu không thêm hậu tố
unsuffixed version
phiên bản không thêm hậu tố
be unsuffixed
không thêm hậu tố
finding unsuffixed
tìm các từ không thêm hậu tố
unsuffixed elements
các phần tử không thêm hậu tố
using unsuffixed
sử dụng các từ không thêm hậu tố
the report was unsuffixed and lacked a clear conclusion.
Báo cáo thiếu hậu tố và thiếu kết luận rõ ràng.
the unsuffixed data set proved difficult to analyze effectively.
Tập dữ liệu không có hậu tố đã tỏ ra khó phân tích hiệu quả.
we prefer unsuffixed files for easier compatibility across systems.
Chúng tôi thích các tệp không có hậu tố để dễ tương thích trên các hệ thống.
the unsuffixed image was saved directly to the hard drive.
Hình ảnh không có hậu tố được lưu trực tiếp vào ổ cứng.
the unsuffixed document was saved as a plain text file.
Tài liệu không có hậu tố được lưu dưới dạng tệp văn bản thuần túy.
the unsuffixed code snippet was pasted into the editor.
Đoạn mã không có hậu tố được dán vào trình chỉnh sửa.
the unsuffixed audio recording was stored in a raw format.
Bản ghi âm không có hậu tố được lưu trữ ở định dạng thô.
the unsuffixed video clip was uploaded without a file extension.
Đoạn video không có hậu tố được tải lên mà không có phần mở rộng tệp.
the unsuffixed database entry lacked a proper file type designation.
Mục nhập cơ sở dữ liệu không có hậu tố thiếu chỉ định loại tệp thích hợp.
the unsuffixed script was executed directly by the interpreter.
Kịch bản không có hậu tố được thực thi trực tiếp bởi trình thông dịch.
the unsuffixed configuration file was edited manually.
Tệp cấu hình không có hậu tố được chỉnh sửa thủ công.
unsuffixed form
dạng không thêm hậu tố
unsuffixed words
các từ không thêm hậu tố
keeping unsuffixed
giữ nguyên dạng không thêm hậu tố
unsuffixed state
trạng thái không thêm hậu tố
unsuffixed data
dữ liệu không thêm hậu tố
unsuffixed version
phiên bản không thêm hậu tố
be unsuffixed
không thêm hậu tố
finding unsuffixed
tìm các từ không thêm hậu tố
unsuffixed elements
các phần tử không thêm hậu tố
using unsuffixed
sử dụng các từ không thêm hậu tố
the report was unsuffixed and lacked a clear conclusion.
Báo cáo thiếu hậu tố và thiếu kết luận rõ ràng.
the unsuffixed data set proved difficult to analyze effectively.
Tập dữ liệu không có hậu tố đã tỏ ra khó phân tích hiệu quả.
we prefer unsuffixed files for easier compatibility across systems.
Chúng tôi thích các tệp không có hậu tố để dễ tương thích trên các hệ thống.
the unsuffixed image was saved directly to the hard drive.
Hình ảnh không có hậu tố được lưu trực tiếp vào ổ cứng.
the unsuffixed document was saved as a plain text file.
Tài liệu không có hậu tố được lưu dưới dạng tệp văn bản thuần túy.
the unsuffixed code snippet was pasted into the editor.
Đoạn mã không có hậu tố được dán vào trình chỉnh sửa.
the unsuffixed audio recording was stored in a raw format.
Bản ghi âm không có hậu tố được lưu trữ ở định dạng thô.
the unsuffixed video clip was uploaded without a file extension.
Đoạn video không có hậu tố được tải lên mà không có phần mở rộng tệp.
the unsuffixed database entry lacked a proper file type designation.
Mục nhập cơ sở dữ liệu không có hậu tố thiếu chỉ định loại tệp thích hợp.
the unsuffixed script was executed directly by the interpreter.
Kịch bản không có hậu tố được thực thi trực tiếp bởi trình thông dịch.
the unsuffixed configuration file was edited manually.
Tệp cấu hình không có hậu tố được chỉnh sửa thủ công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay