unswell quickly
giảm sưng nhanh chóng
unswelling agent
chất giảm sưng
unswell the swelling
giảm bớt sự sưng
unswell naturally
giảm sưng tự nhiên
unswell completely
giảm sưng hoàn toàn
unswelling cream
tuýp giảm sưng
unswell after injury
giảm sưng sau chấn thương
unswell fast
giảm sưng nhanh
unswelling effect
tác dụng giảm sưng
unswell the bruise
giảm bầm tím
unswell quickly
giảm sưng nhanh chóng
unswelling agent
chất giảm sưng
unswell the swelling
giảm bớt sự sưng
unswell naturally
giảm sưng tự nhiên
unswell completely
giảm sưng hoàn toàn
unswelling cream
tuýp giảm sưng
unswell after injury
giảm sưng sau chấn thương
unswell fast
giảm sưng nhanh
unswelling effect
tác dụng giảm sưng
unswell the bruise
giảm bầm tím
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay