unsympathetically cold
lạnh lùng một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically harsh
gay gắt một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically blunt
cộc cằn một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically critical
chỉ trích một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically dismissive
xét nhẹ một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically indifferent
vô tâm một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically negative
tiêu cực một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically aggressive
cáo buộc một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically cynical
hoài nghi một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically rude
vô duyên một cách thiếu sự đồng cảm
she looked at him unsympathetically after his complaint.
Cô ấy nhìn anh ta một cách thiếu sự đồng cảm sau khi anh ta phàn nàn.
the teacher responded unsympathetically to the student's excuses.
Giáo viên đã phản hồi một cách thiếu sự đồng cảm với lời xin lỗi của học sinh.
he spoke unsympathetically about her struggles.
Anh ấy nói về những khó khăn của cô ấy một cách thiếu sự đồng cảm.
they treated her unsympathetically during the meeting.
Họ đã đối xử với cô ấy một cách thiếu sự đồng cảm trong cuộc họp.
the manager acted unsympathetically towards the employees' concerns.
Người quản lý đã hành động một cách thiếu sự đồng cảm đối với những lo ngại của nhân viên.
his unsympathetically blunt remarks hurt her feelings.
Những lời nhận xét thẳng thắn và thiếu sự đồng cảm của anh ấy đã làm tổn thương cô ấy.
she listened unsympathetically to his problems.
Cô ấy lắng nghe những vấn đề của anh ấy một cách thiếu sự đồng cảm.
the audience reacted unsympathetically to the comedian's jokes.
Khán giả đã phản ứng một cách thiếu sự đồng cảm với những câu đùa của diễn viên hài.
he approached the situation unsympathetically, ignoring her feelings.
Anh ấy tiếp cận tình huống một cách thiếu sự đồng cảm, phớt lờ cảm xúc của cô ấy.
his unsympathetically critical feedback demotivated the team.
Những phản hồi phê bình thiếu sự đồng cảm của anh ấy đã làm giảm động lực của nhóm.
unsympathetically cold
lạnh lùng một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically harsh
gay gắt một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically blunt
cộc cằn một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically critical
chỉ trích một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically dismissive
xét nhẹ một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically indifferent
vô tâm một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically negative
tiêu cực một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically aggressive
cáo buộc một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically cynical
hoài nghi một cách thiếu sự đồng cảm
unsympathetically rude
vô duyên một cách thiếu sự đồng cảm
she looked at him unsympathetically after his complaint.
Cô ấy nhìn anh ta một cách thiếu sự đồng cảm sau khi anh ta phàn nàn.
the teacher responded unsympathetically to the student's excuses.
Giáo viên đã phản hồi một cách thiếu sự đồng cảm với lời xin lỗi của học sinh.
he spoke unsympathetically about her struggles.
Anh ấy nói về những khó khăn của cô ấy một cách thiếu sự đồng cảm.
they treated her unsympathetically during the meeting.
Họ đã đối xử với cô ấy một cách thiếu sự đồng cảm trong cuộc họp.
the manager acted unsympathetically towards the employees' concerns.
Người quản lý đã hành động một cách thiếu sự đồng cảm đối với những lo ngại của nhân viên.
his unsympathetically blunt remarks hurt her feelings.
Những lời nhận xét thẳng thắn và thiếu sự đồng cảm của anh ấy đã làm tổn thương cô ấy.
she listened unsympathetically to his problems.
Cô ấy lắng nghe những vấn đề của anh ấy một cách thiếu sự đồng cảm.
the audience reacted unsympathetically to the comedian's jokes.
Khán giả đã phản ứng một cách thiếu sự đồng cảm với những câu đùa của diễn viên hài.
he approached the situation unsympathetically, ignoring her feelings.
Anh ấy tiếp cận tình huống một cách thiếu sự đồng cảm, phớt lờ cảm xúc của cô ấy.
his unsympathetically critical feedback demotivated the team.
Những phản hồi phê bình thiếu sự đồng cảm của anh ấy đã làm giảm động lực của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay