untanned

[Mỹ]/ʌnˈtænd/
[Anh]/ʌnˈtænd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không bị rám nắng; không được xử lý bằng các tác nhân nhuộm da

Cụm từ & Cách kết hợp

untanned skin

da chưa thuộc

untanned leather

da chưa thuộc

untanned areas

các vùng da chưa thuộc

untanned body

cơ thể chưa thuộc

untanned parts

các bộ phận chưa thuộc

untanned complexion

màu da chưa thuộc

untanned surface

bề mặt da chưa thuộc

untanned features

đặc điểm da chưa thuộc

untanned look

vẻ ngoài da chưa thuộc

Câu ví dụ

her untanned skin glowed in the sunlight.

làn da không bị cháy nắng của cô ấy tỏa sáng dưới ánh nắng mặt trời.

he prefers to keep his skin untanned during the summer.

anh ấy thích giữ cho làn da của mình không bị cháy nắng trong suốt mùa hè.

untanned leather has a softer texture than tanned leather.

da thuộc chưa thuộc có kết cấu mềm hơn da thuộc đã thuộc.

the untanned areas of her body were sensitive to the sun.

những vùng da không bị cháy nắng trên cơ thể cô ấy rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.

he admired her untanned arms after the winter.

anh ấy ngưỡng mộ đôi tay không bị cháy nắng của cô ấy sau mùa đông.

she applied sunscreen to protect her untanned skin.

cô ấy thoa kem chống nắng để bảo vệ làn da không bị cháy nắng của mình.

the untanned hide was ready for crafting.

làn da chưa thuộc đã sẵn sàng để chế tác.

he showed off his untanned legs at the beach.

anh ấy khoe đôi chân không bị cháy nắng của mình trên bãi biển.

untanned skins are often used in traditional crafts.

da không bị cháy nắng thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.

her untanned complexion gave her a youthful appearance.

phức tạp da không bị cháy nắng của cô ấy khiến cô ấy trông trẻ trung hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay