proceeded, unthinking, into the trap.
tiến vào bẫy một cách vô tâm, không suy nghĩ.
she was at pains to correct unthinking prejudices.
Cô ấy rất vất vả để sửa những định kiến vô tâm.
He made an unthinking comment that offended everyone.
Anh ấy đã đưa ra một bình luận vô tâm khiến mọi người phẫn nộ.
She acted in an unthinking manner and regretted it later.
Cô ấy hành động một cách vô tâm và sau đó hối hận.
The driver's unthinking behavior led to a serious accident.
Hành vi vô tâm của người lái xe đã dẫn đến một vụ tai nạn nghiêm trọng.
Unthinking consumption of resources is harmful to the environment.
Việc tiêu thụ tài nguyên vô tâm là có hại cho môi trường.
Reacting in an unthinking way can sometimes cause more harm than good.
Phản ứng một cách vô tâm đôi khi có thể gây ra nhiều tác hại hơn lợi ích.
She acted unthinkingly out of anger.
Cô ấy hành động vô tâm vì tức giận.
Unthinking adherence to tradition can hinder progress.
Việc tuân thủ truyền thống một cách vô tâm có thể cản trở sự tiến bộ.
He regretted his unthinking decision to quit his job without a backup plan.
Anh ấy hối hận vì đã đưa ra quyết định vô tâm từ bỏ công việc mà không có kế hoạch dự phòng.
Unthinking obedience to authority can lead to negative consequences.
Việc tuân lệnh một cách vô tâm có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực.
The politician's unthinking response to the crisis caused public outrage.
Phản ứng vô tâm của chính trị gia đối với cuộc khủng hoảng đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
proceeded, unthinking, into the trap.
tiến vào bẫy một cách vô tâm, không suy nghĩ.
she was at pains to correct unthinking prejudices.
Cô ấy rất vất vả để sửa những định kiến vô tâm.
He made an unthinking comment that offended everyone.
Anh ấy đã đưa ra một bình luận vô tâm khiến mọi người phẫn nộ.
She acted in an unthinking manner and regretted it later.
Cô ấy hành động một cách vô tâm và sau đó hối hận.
The driver's unthinking behavior led to a serious accident.
Hành vi vô tâm của người lái xe đã dẫn đến một vụ tai nạn nghiêm trọng.
Unthinking consumption of resources is harmful to the environment.
Việc tiêu thụ tài nguyên vô tâm là có hại cho môi trường.
Reacting in an unthinking way can sometimes cause more harm than good.
Phản ứng một cách vô tâm đôi khi có thể gây ra nhiều tác hại hơn lợi ích.
She acted unthinkingly out of anger.
Cô ấy hành động vô tâm vì tức giận.
Unthinking adherence to tradition can hinder progress.
Việc tuân thủ truyền thống một cách vô tâm có thể cản trở sự tiến bộ.
He regretted his unthinking decision to quit his job without a backup plan.
Anh ấy hối hận vì đã đưa ra quyết định vô tâm từ bỏ công việc mà không có kế hoạch dự phòng.
Unthinking obedience to authority can lead to negative consequences.
Việc tuân lệnh một cách vô tâm có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực.
The politician's unthinking response to the crisis caused public outrage.
Phản ứng vô tâm của chính trị gia đối với cuộc khủng hoảng đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay